đi sâu

Động từPhó từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đi sâu (Động từ)

Đi vào một tình huống, chủ đề hoặc vấn đề một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần đi sâu vào nguyên nhân vụ tai nạn hôm qua."
  • 2."Cô giáo đề nghị cả lớp đi sâu vào nội dung bài học để hiểu bài tốt hơn."
  • 3."Khi thảo luận về dự án, anh ấy luôn thích đi sâu vào từng chi tiết nhỏ."
2
Phó từ

Nghĩa 2: đi sâu (Phó từ)

Diễn tả hành động hoặc việc làm xảy ra ở mức độ mạnh mẽ, sâu sắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi muốn tìm hiểu sâu về văn hóa của các nước khác."
  • 2."Chúng ta cần làm việc sâu hơn để đạt được kết quả tốt nhất."
  • 3."Cô ấy suy nghĩ sâu về tương lai của mình trước khi quyết định."

Lưu ý khi sử dụng "đi sâu"

Lưu ý về động từ

"đi sâu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "đi sâu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đi sâu"

đi sâu là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Đi vào một tình huống, chủ đề hoặc vấn đề một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ. Ví dụ: "Chúng ta cần đi sâu vào nguyên nhân vụ tai nạn hôm qua."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này