đi tơ

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đi tơ (Động từ)

Hành động di chuyển hoặc đi lại một cách thận trọng, nhẹ nhàng như tơ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đi tơ vào căn phòng để không làm ồn."
  • 2."Khi đến trường, tôi thường đi tơ để không làm phiền mọi người."
  • 3."Mỗi lần gặp người lớn, tôi luôn cố gắng đi tơ cho lịch sự."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đi tơ (Danh từ)

Sự di chuyển nhẹ nhàng, khéo léo.

Ví dụ (3)
  • 1."Đi tơ là kỹ năng quan trọng trong nghệ thuật diễn xuất."
  • 2."Chú chó nhỏ của tôi luôn có phong cách đi tơ khi ra ngoài."
  • 3."Đi tơ giúp hạn chế âm thanh trong những buổi họp quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "đi tơ"

Lưu ý về động từ

"đi tơ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đi tơ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đi tơ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đi tơ"

đi tơ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động di chuyển hoặc đi lại một cách thận trọng, nhẹ nhàng như tơ. Ví dụ: "Cô ấy đi tơ vào căn phòng để không làm ồn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này