đi tơ
Định nghĩa
Nghĩa 1: đi tơ (Động từ)
Hành động di chuyển hoặc đi lại một cách thận trọng, nhẹ nhàng như tơ.
- 1."Cô ấy đi tơ vào căn phòng để không làm ồn."
- 2."Khi đến trường, tôi thường đi tơ để không làm phiền mọi người."
- 3."Mỗi lần gặp người lớn, tôi luôn cố gắng đi tơ cho lịch sự."
Nghĩa 2: đi tơ (Danh từ)
Sự di chuyển nhẹ nhàng, khéo léo.
- 1."Đi tơ là kỹ năng quan trọng trong nghệ thuật diễn xuất."
- 2."Chú chó nhỏ của tôi luôn có phong cách đi tơ khi ra ngoài."
- 3."Đi tơ giúp hạn chế âm thanh trong những buổi họp quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "đi tơ"
Lưu ý về động từ
"đi tơ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"đi tơ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đi tơ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đi tơ"
đi tơ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động di chuyển hoặc đi lại một cách thận trọng, nhẹ nhàng như tơ. Ví dụ: "Cô ấy đi tơ vào căn phòng để không làm ồn."
Từ liên quan
đi tiểu
Hành động giải phóng nước tiểu ra khỏi cơ thể.
đi tu
Hành động rời khỏi nơi nào đó để vào một nơi tôn nghiêm, thường là để tu học hoặc thực hành tôn giáo.
đi tua
Hành động đi kiểm tra lần lượt từng máy móc (thường trong ngành dệt) để phát hiện và xử lý kịp thời nếu có sự cố xảy ra khi máy đang hoạt động.
đi tả
Chỉ hành động đi vào một nơi nào đó một cách tự do hoặc để thăm thú.
đi tắt
Hành động đi theo con đường ngắn hơn để tới một nơi nào đó, thường nhằm tiết kiệm thời gian hoặc công sức.
đi tắt đón đầu
Hành động thực hiện một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn để đạt được lợi thế trong một tình huống nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.