Từ vựng vần D (trang 10/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- đêm trừ tịchĐêm cuối cùng của năm âm lịch, thường diễn ra trước Tết Nguyên Đán, được coi là thời điểm đặc biệt để tưởng nhớ tổ tiên và chuẩn bị cho năm mới.
- đêm trườngĐêm dài, thường được dùng trong văn chương để chỉ những đêm không có ánh sáng, tĩnh lặng hoặc buồn bã.
- đếm xỉaHành động nói ra một cách thậm xỉa, châm biếm hoặc trách móc ai đó một cách không công khai.
- đenNốt nhạc có độ dài bằng nửa nốt trắng hoặc bằng một phần tư nốt tròn.
- đếnBắt đầu hoặc xảy ra vào một thời điểm nào đó (nói về một khoảng thời gian hoặc một hiện tượng, sự việc cụ thể).
- dềnTừ chỉ rau dền, thường được sử dụng để chỉ các loại rau dền khác nhau.
- đẹnMột loại cây dại, thường có hoa màu trắng hoặc vàng, mọc trong các khu vực ẩm ướt.
- dện(Phương ngữ) từ chỉ nhện, một loại động vật thân đốt.
- đènTừ dùng để chỉ đèn điện tử hoặc đèn bán dẫn, thường được gọi tắt trong khẩu ngữ.
- đềnNơi thờ cúng các vị thần hoặc những nhân vật lịch sử được tôn kính như thần thánh.
- đèn ba cựcMột loại đèn có ba chế độ sáng khác nhau, thường được sử dụng trong các không gian như phòng khách, phòng làm việc hay những nơi cần ánh sáng linh hoạt.
- đen bạc(Từ cũ) chỉ sự bội bạc, không chung thuỷ trong tình cảm.
- đèn bấmĐèn sử dụng cơ chế bấm để bật tắt ánh sáng.
- đèn bán dẫnMột loại đèn sử dụng công nghệ bán dẫn để phát sáng, thường được sử dụng trong chiếu sáng tiết kiệm năng lượng.
- đèn bãoĐèn được thắp sáng bằng dầu hỏa, có quai xách và bộ phận bảo vệ chống mưa gió.
- đèn biểnĐèn biển là thiết bị chiếu sáng được đặt tại các bờ biển hoặc vào các vùng nước nông để hướng dẫn tàu thuyền, giúp chúng tránh khỏi những nguy hiểm.
- đền bồi(Từ cũ) có nghĩa là đền đáp hoặc bồi đắp công ơn.
- đền bùTrả lại một cách đầy đủ và tương xứng với công lao, sự mất mát hoặc những nỗ lực đã bỏ ra.
- đèn cảm ứngĐèn điện phát sáng dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ, thường được sử dụng trong khai thác mỏ.
- đèn cao ápLoại đèn có công suất lớn, thường sử dụng để chiếu sáng các khu vực rộng lớn, như đường phố hoặc sân vận động.
- đèn cầyNến có kích thước lớn, thường dùng trong các dịp lễ hoặc ghi nhớ.
- đèn chiếuMột loại đèn phát ra ánh sáng mạnh, thường được sử dụng để chiếu sáng không gian lớn hoặc để làm nổi bật một đối tượng nào đó.
- đèn chớpĐèn được sử dụng để chiếu sáng tức thời khi chụp ảnh hoặc quay phim trong điều kiện thiếu ánh sáng.
- đèn chùmĐèn được cấu tạo từ nhiều bóng nhỏ, kết nối với nhau thành chùm, thường dùng để trang trí trong các không gian sang trọng.
- dền cơmRau dền có thân và lá màu lục nhạt, thường được sử dụng trong ẩm thực.
- đèn cồnBếp lò nhỏ, thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm, hoạt động bằng nhiên liệu cồn.
- đèn cùĐồ chơi hình một cái lồng dán giấy mờ; khi đốt ngọn đèn, hơi nóng khiến tán ở trên có hình người, vật quay tròn.
- đến cùngTừ diễn tả ý nghĩa đến tận cùng, cho đến khi đạt được kết quả mong muốn.
- đền đàiĐền đài là các công trình kiến trúc nơi thờ cúng các vị thần, tổ tiên hoặc những nhân vật có công trong lịch sử.
- đền đápThể hiện lòng biết ơn bằng những hành động xứng đáng với những gì người khác đã dành cho mình.
- đèn đấtMột loại đèn truyền thống làm từ đất nung, thường được dùng để thắp sáng trong các lễ hội hoặc trong gia đình vào những dịp đặc biệt.
- đến đầu đến đũaHành động hoặc vận động đến một nơi hoặc một thời điểm nào đó.
- dèn dẹtHơi phẳng, không có độ cao đáng kể.
- đen đétTừ chỉ màu sắc đen, thường dùng để biểu thị sự liên tiếp hoặc đồng nhất.
- đèn điệnDụng cụ chiếu sáng, thường bao gồm một bóng thủy tinh chân không, bên trong có sợi tóc bằng wolfram, phát sáng khi có dòng điện chạy qua.
- đèn điện tửDụng cụ bao gồm một ống thủy tinh được rút hết khí, trong đó một cực được nung nóng để phát ra electron, thường được sử dụng trong kỹ thuật vô tuyến để khuếch đại và tạo dao động điện.
- đến điềuĐầy đủ mọi khía cạnh, không còn thiếu sót điều gì.
- đen đỏMàu sắc đen và đỏ, thường chỉ sự nổi bật hoặc khác biệt trong một trái ngược nào đó.
- đèn đỏĐèn được lắp đặt tại các tuyến đường giao nhau, phát ra ánh sáng màu đỏ, dùng làm tín hiệu cho các phương tiện giao thông dừng lại.
- đèn đóm(Khẩu ngữ) đồ vật dùng để chiếu sáng nói chung.
- đèn dùMột loại đèn có hình dạng như cái dù, thường được sử dụng để chiếu sáng trong các không gian mở hoặc sự kiện ngoài trời.
- đen đúa(Khẩu ngữ) chỉ sự tối tăm và có vẻ xấu xí, bẩn thỉu.
- đen đủiChỉ tình trạng không may mắn hoặc gặp nhiều rắc rối.
- đèn đuốcChỉ các loại dụng cụ phát sáng, thường dùng để soi sáng trong đêm hoặc trong những nơi tối.
- dền gaiRau dền mọc hoang với thân và cành có gai, thường được dùng làm thức ăn cho lợn.
- đèn giờiTừ chỉ một loại đèn dùng để soi sáng trong đêm, thường được sử dụng ở vùng quê.
- đen giòn(nước da) có màu ngăm đen, trông rắn rỏi và khỏe mạnh.
- đèn hiệuĐèn dùng để phát tín hiệu thông qua các màu sắc, thường là xanh, vàng, đỏ, nhằm điều khiển hoặc hướng dẫn hoạt động của các phương tiện giao thông trên đường bộ và đường sắt.
- đèn hìnhDụng cụ tia điện tử sử dụng làm màn hình cho máy thu hình, đóng vai trò quan trọng trong việc tái tạo hình ảnh cần phát ra.
- đèn hoa kìĐèn sử dụng dầu hỏa để thắp sáng, có bấc hình tròn.
- đèn hoa kỳĐèn hoa kỳ là loại đèn có hình dáng và màu sắc trang trí đa dạng, thường được sử dụng trong các dịp lễ, sự kiện, hoặc trang trí nhà cửa.
- đèn huỳnh quangĐèn có hình dạng ống thủy tinh dài, kín, hoạt động bằng cách phát sáng nhờ chất lân quang khi được kích thích bởi tia tử ngoại.
- đèn kéo quânMón đồ chơi truyền thống của người Việt, thường được sử dụng trong các lễ hội, có hình dạng giống như đèn lồng và thường có hình ảnh mô tả các tích truyện hoặc biểu tượng văn hóa.
- đèn khí đá(Phương ngữ) Là loại đèn được làm từ đất, thường dùng trong các gia đình ở nông thôn.
- đen kịtMàu đen tối tăm, như bị phủ một lớp dày đặc khiến cho ánh sáng không chiếu xuyên qua.
- đen lánhTừ dùng để chỉ màu đen bóng, sáng, thường mô tả vẻ ngoài của vật, đặc biệt là những thứ có bề mặt trơn.
- đen láyĐen và sáng bóng, thường chỉ về đôi mắt.
- đen lay láyMàu sắc đen bóng, thể hiện mức độ đậm hơn so với 'đen láy'.
- đèn lóĐèn phát ra ánh sáng chỉ chiếu về một phía, thường được sử dụng để soi sáng ở khoảng cách xa.
- đèn lồngĐèn có khung bọc bên ngoài giống như một cái lồng, thường được dán giấy hoặc lụa có màu sắc, dùng để trang trí.
- đền mạngĐền mạng có nghĩa là thực hiện một hành động nào đó để bù đắp cho một sự tổn thất, sai lầm hoặc xúc phạm mà mình đã gây ra.
- đèn măng sôngĐèn sử dụng dầu hỏa hoặc xăng làm nhiên liệu, có thiết kế chụp măng sông, tỏa sáng mạnh.
- đèn neonMột loại đèn sử dụng khí neon để phát sáng, thường được sử dụng làm biển hiệu hoặc trang trí ánh sáng.
- đen nghìn nghịtĐen như trong đêm tối, nhưng hàm ý biểu thị mức độ nhiều hơn.
- đen ngòmTối đen đến mức khiến người ta cảm thấy sâu thẳm và có phần ghê sợ.
- đen nhánhĐen và bóng đến mức có thể phản chiếu ánh sáng.
- đen nháyMàu sắc đen với sự lấp lánh hoặc ánh sáng, thường được dùng để miêu tả đồ vật hoặc hiện tượng có bề mặt sáng bóng.
- đen nhay nháyTừ địa phương mô tả màu sắc đen với vẻ lấp lánh hoặc chuyển động nhẹ nhàng.
- đen nhẻmMàu đen do bẩn, trông bẩn thỉu, lấm lem.
- đen nhứcMàu đen bóng, thường được dùng để miêu tả hình ảnh của răng phụ nữ đã nhuộm đen trong quá khứ.
- đen nhưng nhứcGợi cảm giác hoặc trạng thái như đen nhức, nhưng có mức độ mạnh mẽ hơn.
- đến nỗiDiễn tả mức độ nghiêm trọng hoặc kết quả của một hành động nào đó, thường dùng khi kết quả đó bất ngờ hoặc cực đoan.
- đến nơiDi chuyển tới một địa điểm cụ thể.
- đến nơi đến chốnThực hiện một điều gì đó một cách đầy đủ, hoàn chỉnh, không bỏ dở giữa chừng.
- đền ơn đáp nghĩaHành động thể hiện lòng biết ơn, tri ân đối với những người đã giúp đỡ hoặc hy sinh cho mình.
- đèn ốngĐèn hình ống, thường sử dụng để chiếu sáng trong các không gian lớn, như trường học, nhà xưởng.
- đèn phaĐèn chiếu sáng được lắp phía trước các phương tiện giao thông để soi sáng đường đi.
- đèn pinĐèn cầm tay dùng pin làm nguồn điện.
- đền rồngMột từ cổ, chỉ nơi vua ngự hoặc có thể chỉ nhà vua.
- đèn sáchCụm từ cổ thể hiện đèn và sách; thường được sử dụng để nói về việc học hành.
- đen sìCó màu đen tối và xỉn màu.
- đen-taCái nắp hoặc tấm đậy của một chai, lọ, hoặc các dụng cụ khác.
- đến tếtThời điểm trong năm khi người Việt Nam đón mừng Tết Nguyên Đán, thường là vào tháng Một Âm lịch.
- đen thuiMàu đen sâu, như bị cháy đến mức tối đen.
- đen thủi đen thuiTừ diễn tả màu sắc tối đen, nhấn mạnh hơn so với 'đen thui'.
- dền tíaDền tía là một loại cây thân thảo, thường được trồng để làm thuốc hoặc làm thực phẩm.
- đen tốiCó tính chất mờ ám, xấu xa hoặc hiểm độc.
- đền tộiThực hiện việc chịu trách nhiệm hoặc bị trừng phạt vì những hành động sai trái đã gây ra.
- đèn trời(Từ cũ) chỉ sự sáng suốt, hiểu biết của những người có quyền thế, có khả năng xem xét mọi chuyện phức tạp của người khác.
- đen trũiRất đen và có màu đen đồng nhất.
- đen trùi trũiTừ diễn tả màu đen rất đậm, thường nhấn mạnh hơn so với 'đen trũi'.
- đèn vàngĐèn được lắp đặt tại các ngã tư, phát ra ánh sáng màu vàng, nhằm báo hiệu cho các phương tiện giao thông chuẩn bị dừng lại.
- đèn xanhĐèn đặt tại các ngã tư, phát ánh sáng màu xanh, dùng để báo hiệu cho các phương tiện giao thông tiếp tục di chuyển.
- đèn xếpĐèn làm bằng giấy, được xếp thành hình tròn hoặc hình trụ, thường sử dụng nến bên trong, dùng để trang trí hoặc làm đồ chơi cho trẻ em.
- đèn xìDụng cụ chứa hỗn hợp khí cháy, tạo ra ngọn lửa có nhiệt độ rất cao, thường được sử dụng để hàn hoặc cắt kim loại.
- dềnhBị nâng lên, tựa như vật nổi lên theo ngọn sóng.
- dềnh dàngTừ chỉ sự chậm chạp, không khẩn trương, tốn thời gian vào những việc không cần thiết.
- dềnh dangChỉ sự lề mề, không có sự quyết đoán hay nhanh nhẹn trong hành động.
- đểnh đoảngTừ chỉ sự lơ đãng, không chú ý hoặc thiếu tập trung, giống như 'đoảng'.
- đẽo(Khẩu ngữ) lấy dần dần một cách không chính đáng.
- đéo(Thông tục) có nghĩa tương đương với từ ‘đếch’.
- đeoTừ dùng để diễn tả việc mang hoặc chịu đựng một điều gì đó trong thời gian dài.
- đèoĐèo là một đoạn đường núi, nơi mặt đường hạ thấp xuống hoặc gập ghềnh hơn so với các khu vực xung quanh.
- dẻoTừ chỉ sự mềm mại và uyển chuyển trong cử động.
- đeo bámBám sát theo một cách không rời, thường mang nghĩa tiêu cực.
- đèo bòng(Trong văn chương) Chỉ việc mang theo những điều làm cho tâm trạng thêm vương vấn, bận tâm, thường liên quan đến tình cảm yêu đương.
- đẽo cày giữa đườngMột tình huống hoặc hành động gây cản trở, rối loạn mà không có ai đứng ra giải quyết.
- dẻo daiCó sức chịu đựng lâu dài, có khả năng hoạt động bền bỉ mà không giảm hiệu suất trong một khoảng thời gian nhất định.
- đeo đẳngTheo đuổi mãi mà không thể bỏ được.
- dẻo dangBiểu thị sự dẻo dai, linh hoạt, thường dùng để mô tả động tác.
- đèo đẽoLiên tục không rời, không ngừng, tạo cảm giác vướng víu, khó chịu.
- đeo đuổiKiên trì theo đuổi một mục đích nào đó, không từ bỏ mặc cho khó khăn hay thất bại.
- đẽo gọtHành động cắt tỉa hoặc tạo hình từ một vật liệu nào đó, tương tự như gọt giũa.
- đèo hàngBộ phận lắp đặt ở phía sau yên xe đạp hoặc xe máy, dùng để chở hàng hóa hoặc chở người.
- đèo heo hút gióMột địa điểm, khu vực hẻo lánh, có cảnh sắc đẹp nhưng ít người qua lại.
- dẻo mồmTừ dùng để chỉ người khéo nói, giỏi trong giao tiếp, thường mang ý nghĩa châm biếm hoặc chê bai.
- dẻo quẹo(Khẩu ngữ) rất dẻo, mềm mại, linh hoạt.
- dẻo quèo quẹoTừ dùng để diễn tả sự mềm mại, uốn lượn, nhưng thường mang ý chê bai, phê phán.
- dépĐồ dùng để mang ở chân, thường được làm bằng nhựa hoặc da, gồm có đế và quai.
- đẹpCó hình thức hoặc vẻ bề ngoài thu hút, dễ nhìn.
- dẹpXóa bỏ, làm cho không còn tồn tại để đảm bảo trật tự và an ninh.
- đệpĐồ đan bằng tre nứa, thường dùng để đựng các thực phẩm hoặc đồ vật dự trữ.
- đẹp đẽTừ dùng để chỉ sự đẹp đẽ một cách tổng quát.
- đẹp đôiHàm ý về sự cân xứng và hài hòa giữa một cặp đôi.
- đẹp duyênCách để miêu tả vẻ đẹp tính cách hoặc cách ứng xử dễ chịu, thu hút của một người, thường được sử dụng để khen ngợi sự duyên dáng.
- đẹp giaiMô tả vẻ ngoài hấp dẫn, thu hút, thường dùng để nhận xét về một người hoặc vật.
- đẹp lãoDiễn tả vẻ đẹp và sức khỏe của người già.
- dép lêDép không có quai ở phía sau gót, thường dễ mang và thoải mái.
- dẹp lép(Khẩu ngữ) rất dẹp, thường dùng để chỉ sự thiếu hấp dẫn hoặc không nội lực (hàm ý chê).
- đẹp lòngGây hài lòng, thỏa mãn với điều gì đó.
- đẹp mắtDiễn tả vẻ đẹp của một người, vật hay cảnh vật nào đó, gây ấn tượng trực quan tích cực.
- đẹp mặtDiễn tả vẻ ngoài thu hút, dễ nhìn, hoặc hấp dẫn của một người hoặc vật.
- dép quai hậuDép có quai ở phía sau gót, thường được sử dụng để giữ cho chân thoải mái và chắc chắn hơn.
- dẹp tiệmNgừng hoạt động, không tiếp tục nữa.
- đẹp trai(Người con trai hoặc đàn ông trẻ tuổi) có vẻ ngoài thu hút và hấp dẫn.
- dẹtCó hình dạng tròn nhưng bị ép xuống, không cao.
- đẹtMô tả một trạng thái hoặc tình huống không hoàn hảo, hay có một số khuyết điểm.
- dệtHành động kết hợp sợi với nhau theo những quy cách nhất định để tạo ra vải, chiếu, v.v.
- đétGầy gò, khô quắt lại.
- dệt gấm thêu hoaHành động làm ra các sản phẩm vải dệt bằng cách sử dụng nghệ thuật và kỹ thuật dệt, thường có hoa văn đẹp.
- dệt kimHành động dệt bằng cách sử dụng một loại kim đặc biệt để lồng các sợi vào nhau, tạo thành các tấm vải hoặc sản phẩm khác.
- đểu(Thông tục) chỉ những người xỏ xiên, lừa đảo, bất chấp đạo lí (thường dùng để mắng chửi).
- đềuCó tất cả các cạnh và góc bằng nhau, thường được sử dụng để mô tả hình tam giác hoặc đa giác.
- đểu cáng(Thông tục) rất xấu, rất đểu.
- đểu giảLà từ dùng để chỉ sự xảo quyệt, không chân thành, giống như ‘đểu cáng’.
- điDiễn tả hành động đi ngoài (nói tắt).
- dịCảm giác ngượng ngùng, xấu hổ.
- đìHành động làm cái gì đó một cách chậm rãi, không có đích đến rõ ràng.
- diHành động dùng đầu ngón tay lướt qua lại trên nét than hoặc chì để tạo ra các mảng sáng tối trong tranh vẽ.
- đĩ(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Từ dùng để gọi thân mật người nông dân có con đầu lòng là con gái và còn nhỏ.
- dìTừ chỉ vợ lẽ hoặc vợ kế của cha, dùng để xưng gọi.
- di ảnh(Trang trọng) bức ảnh của người đã mất, thường là ảnh lúc còn sống.
- dị bảnBản có những khác biệt so với bản được phổ biến rộng rãi của một tác phẩm văn học.
- di bảnBản viết hoặc in từ thời kỳ trước vẫn còn được lưu giữ, mặc dù ít được sử dụng.
- dị biệtKhác biệt hoặc đặc trưng, không giống như những cái khác.
- di biểuTài liệu hoặc văn bản mà một đại thần để lại trước khi qua đời, thể hiện ý nguyện hoặc thông điệp cuối cùng.
- đĩ bợmTừ ít dùng để chỉ người hành nghề mại dâm.
- đi bụi(Khẩu ngữ) đi lang thang, sống buông thả theo cách sống của những người bụi đời.
- đi bước nữaKết hôn lần thứ hai sau khi một trong hai vợ chồng đã qua đời.
- di bútChữ viết được để lại bởi người đã khuất trên giấy tờ.
- di cănQuá trình bệnh lý khi bệnh truyền sang bộ phận hoặc cơ quan khác của cơ thể, xa nơi mắc bệnh ban đầu.
- di cảoBản thảo của tác phẩm do người đã khuất để lại.
- đi cầu(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như 'đi ngoài'.
- đi chăng nữaCụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó vẫn sẽ xảy ra bất chấp các tình huống khác.
- di chỉNơi còn lưu giữ dấu vết cư trú và sinh sống của con người trong quá khứ.
- di chiếuChiếu thư hoặc văn bản mà vua để lại trước khi qua đời, thể hiện ý nguyện của người đã khuất.
- di chúc(Trang trọng) Dặn dò những việc mà người sống cần thực hiện trước khi qua đời.
- di chứngTình trạng tật nguyền còn lại lâu dài sau khi đã khỏi bệnh.
- di chuyểnHành động dời chỗ hoặc chuyển đi nơi khác, thường được dùng để chỉ những vật thể hoặc tổ chức có quy mô lớn.
- đi cổng sauHành động ra vào một địa điểm qua lối đi không chính thức, thường là lối đi riêng hoặc không thường được sử dụng.
- di cốtXương cốt còn lại của người hoặc động vật sau một thời gian dài đã qua đời.
- di cưHành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường để tìm kiếm nơi sống mới hoặc thích hợp hơn.
- đi đại tiệnHành động đi vệ sinh, thường được sử dụng một cách lịch sự.
- di dânHành động di chuyển dân đến một vùng khác để sinh sống, nhằm thực hiện những mục đích nhất định.
- dị dạngSự không bình thường, không giống như hình dáng hay trạng thái thông thường.
- đi đằng đầuChỉ hành động đi ở vị trí phía trước, dẫn đầu trong một nhóm hoặc một đoàn.
- đi đạoTheo đạo Công giáo.
- đi đấtĐi chân không trên mặt đất, không mang guốc hoặc dép.
- đi đêmĐịnh nghĩa hành động di chuyển trong tối, thường để thực hiện một kế hoạch nào đó mà không muốn người khác biết.
- đi đêm về hômHành động làm điều gì đó lén lút, không công khai, thường có ý nghĩa tiêu cực.