dị hình
Định nghĩa
Nghĩa 1: dị hình (Tính từ)
Có hình dáng đặc biệt, khác thường hoặc không giống với hình dáng bình thường của một vật hay người.
- 1."Cô ấy có một khuôn mặt dị hình mà mọi người thường chú ý khi gặp."
- 2."Bức tranh trên tường mang những hình thù dị hình rất lạ."
- 3."Chiếc xe này có thiết kế dị hình khiến nó nổi bật giữa đám đông."
Nghĩa 2: dị hình (Danh từ)
Một người hoặc vật có hình dáng kỳ lạ, không giống với người khác hoặc vật khác trong cùng loại.
- 1."Những người dị hình thường cần sự giúp đỡ trong cuộc sống hàng ngày."
- 2."Trẻ em nên được dạy cách đối xử tốt với những người dị hình."
- 3."Bộ phim này nói về một sinh vật dị hình sống trong một thế giới khác."
Lưu ý khi sử dụng "dị hình"
Lưu ý về tính từ
"dị hình" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"dị hình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "dị hình" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dị hình"
dị hình là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Có hình dáng đặc biệt, khác thường hoặc không giống với hình dáng bình thường của một vật hay người. Ví dụ: "Cô ấy có một khuôn mặt dị hình mà mọi người thường chú ý khi gặp."
Từ liên quan
dị dạng
Sự không bình thường, không giống như hình dáng hay trạng thái thông thường.
dị giáo
Tôn giáo khác với tôn giáo của mình và thường bị chỉ trích hoặc lên án.
dị hoá
Quá trình thay đổi hình thức, tính chất của một vật thể hay sinh vật, thường là kết quả của tác động bên ngoài.
dị hướng
Có đặc điểm khác nhau theo mọi hướng; khác với đẳng hướng.
dị hờm
(Phương ngữ) Dùng để chỉ sự khác lạ, không bình thường.
dị hợm
Từ dùng để chỉ những điều kỳ quái, khác biệt đến mức lập dị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.