di huấn
Định nghĩa
Nghĩa 1: di huấn (Danh từ)
Lời dạy trong cuộc sống hoặc những điều để lại sau khi mất.
- 1."Thực hiện những di huấn của Hồ Chủ tịch."
- 2."Di huấn của ông bà luôn nhắc nhở chúng ta về đạo đức và trách nhiệm."
- 3."Chúng ta cần ghi nhớ di huấn của những thế hệ đi trước."
Lưu ý khi sử dụng "di huấn"
Lưu ý về danh từ
"di huấn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "di huấn"
di huấn là danh từ trong tiếng Việt. Lời dạy trong cuộc sống hoặc những điều để lại sau khi mất. Ví dụ: "Thực hiện những di huấn của Hồ Chủ tịch."
Từ liên quan
di dưỡng
Từ này chỉ việc bồi bổ, tạo điều kiện để có sự phát triển tốt hơn, đặc biệt là trong lĩnh vực tinh thần.
di dời
Là hành động chuyển đi, dời chỗ từ nơi này sang nơi khác.
di hoạ
Tai hoạ để lại ảnh hưởng lâu dài cho các thế hệ sau.
di hài
(Trang trọng) thi hài hoặc hài cốt còn tồn tại.
di hình
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như di hài.
di hại
Hậu quả tiêu cực hoặc thiệt hại xảy ra sau này.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.