di huấn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: di huấn (Danh từ)

Lời dạy trong cuộc sống hoặc những điều để lại sau khi mất.

Ví dụ (3)
  • 1."Thực hiện những di huấn của Hồ Chủ tịch."
  • 2."Di huấn của ông bà luôn nhắc nhở chúng ta về đạo đức và trách nhiệm."
  • 3."Chúng ta cần ghi nhớ di huấn của những thế hệ đi trước."

Lưu ý khi sử dụng "di huấn"

Lưu ý về danh từ

"di huấn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "di huấn"

di huấn là danh từ trong tiếng Việt. Lời dạy trong cuộc sống hoặc những điều để lại sau khi mất. Ví dụ: "Thực hiện những di huấn của Hồ Chủ tịch."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này