địa bàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: địa bàn (Danh từ)

(Từ cũ, ít dùng) có nghĩa tương tự như la bàn.

Ví dụ (2)
  • 1."la bàn"
  • 2."Chiếc địa bàn này được làm từ thời xưa."
2
Danh từ

Nghĩa 2: địa bàn (Danh từ)

Khu vực hoặc phạm vi liên quan đến các hoạt động diễn ra trong đó.

Ví dụ (3)
  • 1."mở rộng địa bàn điều tra phá án"
  • 2."Xác định địa bàn hoạt động của tổ chức này là rất quan trọng."
  • 3."Chúng tôi cần khảo sát trên toàn bộ địa bàn trước khi đưa ra quyết định."

Lưu ý khi sử dụng "địa bàn"

Lưu ý về danh từ

"địa bàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "địa bàn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "địa bàn"

địa bàn là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, ít dùng) có nghĩa tương tự như la bàn. Ví dụ: "la bàn"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này