địa chi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: địa chi (Danh từ)

Tên gọi chung cho mười hai ký hiệu chữ Hán được sắp xếp theo thứ tự: Tí, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tị, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Các ký hiệu này kết hợp với mười ký hiệu của thiên can để tính thời gian trong hệ thống lịch cổ truyền của Trung Quốc, Việt Nam và một số nước châu Á.

Ví dụ (2)
  • 1."Hệ thống địa chi được sử dụng rộng rãi trong phong thủy."
  • 2."Mỗi người sinh ra đều có một địa chi riêng, ảnh hưởng đến tính cách của họ."

Lưu ý khi sử dụng "địa chi"

Lưu ý về danh từ

"địa chi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "địa chi"

địa chi là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung cho mười hai ký hiệu chữ Hán được sắp xếp theo thứ tự: Tí, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tị, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Các ký hiệu này kết hợp với mười ký hiệu của thiên can để tính thời gian trong hệ thống lịch cổ truyền của Trung Quốc, Việt Nam và một số nước châu Á. Ví dụ: "Hệ thống địa chi được sử dụng rộng rãi trong phong thủy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này