di dưỡng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: di dưỡng (Động từ)

Từ này chỉ việc bồi bổ, tạo điều kiện để có sự phát triển tốt hơn, đặc biệt là trong lĩnh vực tinh thần.

Ví dụ (3)
  • 1.""Những lúc không có hứng, thì chàng phải nghỉ, phải chơi để di dưỡng tinh thần.""
  • 2."Việc đọc sách hàng ngày giúp di dưỡng tâm hồn của chúng ta."
  • 3."Chúng ta cần di dưỡng sức khỏe tinh thần bằng cách tham gia các hoạt động vui chơi."

Lưu ý khi sử dụng "di dưỡng"

Lưu ý về động từ

"di dưỡng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "di dưỡng"

di dưỡng là động từ trong tiếng Việt. Từ này chỉ việc bồi bổ, tạo điều kiện để có sự phát triển tốt hơn, đặc biệt là trong lĩnh vực tinh thần. Ví dụ: ""Những lúc không có hứng, thì chàng phải nghỉ, phải chơi để di dưỡng tinh thần.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này