địa thế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: địa thế (Danh từ)

Vị trí và hình thái của một vùng đất so với các khu vực lân cận.

Ví dụ (3)
  • 1."Địa thế hiểm trở làm cho việc di chuyển gặp nhiều khó khăn."
  • 2."Xem xét địa thế sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tiềm năng phát triển của khu vực."
  • 3."Khi quy hoạch đô thị, địa thế là yếu tố rất quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "địa thế"

Lưu ý về danh từ

"địa thế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "địa thế"

địa thế là danh từ trong tiếng Việt. Vị trí và hình thái của một vùng đất so với các khu vực lân cận. Ví dụ: "Địa thế hiểm trở làm cho việc di chuyển gặp nhiều khó khăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này