địa ốc
Định nghĩa
Nghĩa 1: địa ốc (Danh từ)
Nhà cửa và ruộng đất nói chung.
- 1."Kinh doanh địa ốc."
- 2."Thị trường địa ốc biến động mạnh."
- 3."Giá địa ốc ở thành phố đang tăng cao."
- 4."Nhiều người đầu tư vào địa ốc để kiếm lời."
Lưu ý khi sử dụng "địa ốc"
Lưu ý về danh từ
"địa ốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "địa ốc"
địa ốc là danh từ trong tiếng Việt. Nhà cửa và ruộng đất nói chung. Ví dụ: "Kinh doanh địa ốc."
Từ liên quan
địa điểm
Nơi cụ thể để tiến hành một hoạt động hoặc xảy ra một sự việc nào đó.
địa đạo
Hệ thống đường hầm được đào sâu dưới lòng đất, nhằm mục đích trú ẩn và thực hiện chiến đấu.
địa đầu
Vị trí bắt đầu hoặc kết thúc của một khu vực, một quốc gia, tiếp giáp với khu vực hoặc quốc gia khác.
địch
(Từ cũ) chỉ loại nhạc cụ giống như sáo.
địch cừu
Một loại thú nuôi có giá trị để lấy thịt hoặc lông.
địch hoạ
Tai hoạ hoặc tổn thất lớn do quân địch gây ra trong chiến tranh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.