di sản
Định nghĩa
Nghĩa 1: di sản (Danh từ)
Tài sản tinh thần hoặc vật chất được để lại từ lịch sử hoặc tự nhiên.
- 1."Bảo vệ di sản văn hoá."
- 2."Di sản phi vật thể."
- 3."Di sản thiên nhiên cần được gìn giữ cho các thế hệ sau."
- 4."Nhiều di sản văn hoá đã bị xâm hại do sự phát triển quá nhanh của đô thị."
Lưu ý khi sử dụng "di sản"
Lưu ý về danh từ
"di sản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "di sản"
di sản là danh từ trong tiếng Việt. Tài sản tinh thần hoặc vật chất được để lại từ lịch sử hoặc tự nhiên. Ví dụ: "Bảo vệ di sản văn hoá."
Từ liên quan
di hại
Hậu quả tiêu cực hoặc thiệt hại xảy ra sau này.
di lí
Chuyển đến nơi khác để xử lý.
di lý
Các quy tắc và cách thức thực hiện việc chuyển giao quyền sở hữu, quyền lợi hoặc tài sản từ người này sang người khác.
di thể
Từ chỉ thi thể, thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc ít gặp.
di thực
Hành động di chuyển đến một nơi khác để sinh sống, thường là để tìm kiếm điều kiện sống tốt hơn.
di tinh
Hiện tượng xuất tinh dịch xảy ra một cách tự nhiên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.