di sản

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: di sản (Danh từ)

Tài sản tinh thần hoặc vật chất được để lại từ lịch sử hoặc tự nhiên.

Ví dụ (4)
  • 1."Bảo vệ di sản văn hoá."
  • 2."Di sản phi vật thể."
  • 3."Di sản thiên nhiên cần được gìn giữ cho các thế hệ sau."
  • 4."Nhiều di sản văn hoá đã bị xâm hại do sự phát triển quá nhanh của đô thị."

Lưu ý khi sử dụng "di sản"

Lưu ý về danh từ

"di sản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "di sản"

di sản là danh từ trong tiếng Việt. Tài sản tinh thần hoặc vật chất được để lại từ lịch sử hoặc tự nhiên. Ví dụ: "Bảo vệ di sản văn hoá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này