đỉa mén

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đỉa mén (Danh từ)

Một loại động vật không xương sống, sống ở vùng nước ngọt, thường có hình dáng dài và mảnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Đỉa mén hay bám vào chân tôi khi tôi tắm ở ao."
  • 2."Chúng tôi tìm thấy một con đỉa mén trong khi câu cá."
  • 3."Đỉa mén có thể gây khó chịu, nhưng chúng thường không gây hại cho con người."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đỉa mén (Danh từ)

Tên gọi khác của một loại nước mắm có hương vị đặc trưng, được dùng để chấm hoặc làm gia vị.

Ví dụ (3)
  • 1."Nước chấm đỉa mén rất ngon khi ăn với hải sản."
  • 2."Gia đình tôi luôn sử dụng đỉa mén khi làm món gà rán."
  • 3."Món ăn này cần thêm một ít đỉa mén để tăng thêm hương vị."

Lưu ý khi sử dụng "đỉa mén"

Lưu ý về danh từ

"đỉa mén" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đỉa mén" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đỉa mén"

đỉa mén là danh từ trong tiếng Việt. Một loại động vật không xương sống, sống ở vùng nước ngọt, thường có hình dáng dài và mảnh. Ví dụ: "Đỉa mén hay bám vào chân tôi khi tôi tắm ở ao."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này