dĩa
Định nghĩa
Nghĩa 1: dĩa (Danh từ)
(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ đĩa, vật dụng dùng để đựng thức ăn.
- 1."Đặt miếng bánh lên dĩa cho gọn gàng."
- 2."Trên bàn có một dĩa trái cây tươi ngon."
Lưu ý khi sử dụng "dĩa"
Lưu ý về danh từ
"dĩa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dĩa"
dĩa là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Từ dùng để chỉ đĩa, vật dụng dùng để đựng thức ăn. Ví dụ: "Đặt miếng bánh lên dĩa cho gọn gàng."
Từ liên quan
dĩ thực vi thiên
Chỉ việc coi trọng việc ăn uống, đặt ăn uống lên hàng đầu.
dĩ thực vi tiên
Sự đề cao giá trị của việc ăn uống, coi đó là điều quan trọng nhất trong cuộc sống.
dĩ vãng
Thời gian đã qua, những sự kiện và kỷ niệm thuộc về quá khứ.
dĩn
Bọ rất nhỏ, màu đen, thường sống ở vùng đất cát ven sông; nó có thể đốt đau và gây ngứa cho người.
dũa
Công cụ bằng kim loại hoặc gỗ, có bề mặt nhám để mài, làm nhẵn bề mặt của vật liệu.
dũi
Hành động thọc mõm hoặc miệng xuống đất rồi đẩy ngược lên, thường để tìm kiếm thức ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.