đì đẹt
Định nghĩa
Nghĩa 1: đì đẹt (Tính từ)
Từ mô phỏng âm thanh của những tiếng nổ nhỏ, rời rạc và không vang dội.
- 1."Tiếng pháo đì đẹt"
- 2."Những tiếng đì đẹt từ xa khiến tôi cảm thấy hồi hộp."
- 3."Chúng tôi nghe thấy tiếng mưa đì đẹt trên mái nhà."
Lưu ý khi sử dụng "đì đẹt"
Lưu ý về tính từ
"đì đẹt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đì đẹt"
đì đẹt là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh của những tiếng nổ nhỏ, rời rạc và không vang dội. Ví dụ: "Tiếng pháo đì đẹt"
Từ liên quan
đì
Hành động làm cái gì đó một cách chậm rãi, không có đích đến rõ ràng.
đì đoành
Từ mô phỏng âm thanh của những tiếng nổ lớn, không liên tiếp nhưng mạnh mẽ và vang dội.
đì đùng
Từ mô phỏng những tiếng nổ lớn, không dồn dập nhưng rất vang vọng.
đìa
Chỗ trũng nhỏ ở giữa đồng, có bờ để giữ nước và cá.
đình
Nhà công cộng của làng trong thời kỳ trước, được xây dựng để thờ thành hoàng và tổ chức các hoạt động làng.
đình bản
Hành động ngừng in ấn và phát hành một ấn phẩm nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.