dị giáo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dị giáo (Danh từ)

Tôn giáo khác với tôn giáo của mình và thường bị chỉ trích hoặc lên án.

Ví dụ (2)
  • 1."Toà án dị giáo đã xử nhiều vụ liên quan đến những người theo tôn giáo khác."
  • 2."Nhiều thế kỷ trước, dị giáo thường bị coi là mối đe dọa đối với đức tin chính thống."

Lưu ý khi sử dụng "dị giáo"

Lưu ý về danh từ

"dị giáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dị giáo"

dị giáo là danh từ trong tiếng Việt. Tôn giáo khác với tôn giáo của mình và thường bị chỉ trích hoặc lên án. Ví dụ: "Toà án dị giáo đã xử nhiều vụ liên quan đến những người theo tôn giáo khác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này