dị giáo
Định nghĩa
Nghĩa 1: dị giáo (Danh từ)
Tôn giáo khác với tôn giáo của mình và thường bị chỉ trích hoặc lên án.
- 1."Toà án dị giáo đã xử nhiều vụ liên quan đến những người theo tôn giáo khác."
- 2."Nhiều thế kỷ trước, dị giáo thường bị coi là mối đe dọa đối với đức tin chính thống."
Lưu ý khi sử dụng "dị giáo"
Lưu ý về danh từ
"dị giáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dị giáo"
dị giáo là danh từ trong tiếng Việt. Tôn giáo khác với tôn giáo của mình và thường bị chỉ trích hoặc lên án. Ví dụ: "Toà án dị giáo đã xử nhiều vụ liên quan đến những người theo tôn giáo khác."
Từ liên quan
dị biệt
Khác biệt hoặc đặc trưng, không giống như những cái khác.
dị bản
Bản có những khác biệt so với bản được phổ biến rộng rãi của một tác phẩm văn học.
dị dạng
Sự không bình thường, không giống như hình dáng hay trạng thái thông thường.
dị hoá
Quá trình thay đổi hình thức, tính chất của một vật thể hay sinh vật, thường là kết quả của tác động bên ngoài.
dị hình
Có hình dáng đặc biệt, khác thường hoặc không giống với hình dáng bình thường của một vật hay người.
dị hướng
Có đặc điểm khác nhau theo mọi hướng; khác với đẳng hướng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.