địa tĩnh

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: địa tĩnh (Danh từ)

Khả năng duy trì vị trí của một vật thể trong không gian mà không di chuyển, thường được áp dụng trong vật lý hoặc kỹ thuật.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi thiết kế cầu, kỹ sư cần xem xét các yếu tố địa tĩnh để đảm bảo an toàn."
  • 2."Hệ thống địa tĩnh là rất quan trọng trong việc xây dựng các tòa nhà cao tầng."
  • 3."Nền móng của ngôi nhà phải được tính toán đúng để có thể chịu được địa tĩnh."
2
Tính từ

Nghĩa 2: địa tĩnh (Tính từ)

Mô tả trạng thái không thay đổi, ổn định.

Ví dụ (3)
  • 1."Dù thời tiết có thay đổi, tâm trạng của anh ấy vẫn địa tĩnh như thường lệ."
  • 2."Cô ấy rất địa tĩnh, không bao giờ dễ nổi cáu hay mất bình tĩnh."
  • 3."Người địa tĩnh thường biết kiềm chế cảm xúc trong mọi tình huống."

Lưu ý khi sử dụng "địa tĩnh"

Lưu ý về tính từ

"địa tĩnh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"địa tĩnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "địa tĩnh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "địa tĩnh"

địa tĩnh là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Khả năng duy trì vị trí của một vật thể trong không gian mà không di chuyển, thường được áp dụng trong vật lý hoặc kỹ thuật. Ví dụ: "Khi thiết kế cầu, kỹ sư cần xem xét các yếu tố địa tĩnh để đảm bảo an toàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này