địa vật lý

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: địa vật lý (Danh từ)

Một lĩnh vực khoa học nghiên cứu về các yếu tố và hiện tượng vật lý của Trái Đất, bao gồm cấu trúc, hình dạng, và các quá trình tự nhiên.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong học phần địa vật lý, chúng tôi nghiên cứu về các hiện tượng tự nhiên như động đất và núi lửa."
  • 2."Các nhà khoa học sử dụng địa vật lý để dự đoán thời tiết và nghiên cứu khí hậu."
  • 3."Địa vật lý giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các tài nguyên thiên nhiên mà Trái Đất sở hữu."

Lưu ý khi sử dụng "địa vật lý"

Lưu ý về danh từ

"địa vật lý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "địa vật lý"

địa vật lý là danh từ trong tiếng Việt. Một lĩnh vực khoa học nghiên cứu về các yếu tố và hiện tượng vật lý của Trái Đất, bao gồm cấu trúc, hình dạng, và các quá trình tự nhiên. Ví dụ: "Trong học phần địa vật lý, chúng tôi nghiên cứu về các hiện tượng tự nhiên như động đất và núi lửa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này