đi tu
Định nghĩa
Nghĩa 1: đi tu (Động từ)
Hành động rời khỏi nơi nào đó để vào một nơi tôn nghiêm, thường là để tu học hoặc thực hành tôn giáo.
- 1."Mỗi năm, gia đình tôi đều đi tu ở chùa trong dịp lễ hội."
- 2."Bạn có muốn đi tu một tháng để tìm hiểu thêm về tâm linh không?"
- 3."Nhiều người trung niên thường chọn đi tu để tìm kiếm sự bình an trong cuộc sống."
Nghĩa 2: đi tu (Danh từ)
Nơi người ta tu học, thường là chùa chiền hoặc nơi thờ tự.
- 1."Chúng ta nên ghé thăm đi tu của địa phương để tham gia các hoạt động cuối tuần."
- 2."Đi tu ở xã này rất yên tĩnh và thanh bình."
- 3."Tôi thường đến đi tu này để thiền và tìm sự tĩnh lặng."
Lưu ý khi sử dụng "đi tu"
Lưu ý về động từ
"đi tu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"đi tu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đi tu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đi tu"
đi tu là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động rời khỏi nơi nào đó để vào một nơi tôn nghiêm, thường là để tu học hoặc thực hành tôn giáo. Ví dụ: "Mỗi năm, gia đình tôi đều đi tu ở chùa trong dịp lễ hội."
Từ liên quan
đi sông
(Phương ngữ) có nghĩa là đi vệ sinh, thể hiện hành động bài tiết.
đi tiêu
Thể hiện hành động bài tiết qua đường tiêu hóa.
đi tiểu
Hành động giải phóng nước tiểu ra khỏi cơ thể.
đi tua
Hành động đi kiểm tra lần lượt từng máy móc (thường trong ngành dệt) để phát hiện và xử lý kịp thời nếu có sự cố xảy ra khi máy đang hoạt động.
đi tơ
Hành động di chuyển hoặc đi lại một cách thận trọng, nhẹ nhàng như tơ.
đi tả
Chỉ hành động đi vào một nơi nào đó một cách tự do hoặc để thăm thú.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.