địa vực

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: địa vực (Danh từ)

Vùng, khu vực có liên quan đến cộng đồng người sinh sống tại đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Địa vực cư trú của người Thái."
  • 2."Địa vực này được biết đến với nền văn hóa phong phú."
  • 3."Mỗi địa vực đều có đặc trưng riêng về tập quán và lối sống."

Lưu ý khi sử dụng "địa vực"

Lưu ý về danh từ

"địa vực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "địa vực"

địa vực là danh từ trong tiếng Việt. Vùng, khu vực có liên quan đến cộng đồng người sinh sống tại đó. Ví dụ: "Địa vực cư trú của người Thái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này