đi nữa
Định nghĩa
Nghĩa 1: đi nữa (Động từ)
Có nghĩa là tiếp tục di chuyển hay tiến xa hơn so với vị trí hiện tại.
- 1."Chúng ta mới đi đến đây, còn nhiều nơi thú vị để khám phá, hãy đi nữa nhé!"
- 2."Nếu mệt thì nghỉ một chút, sau đó hãy đi nữa."
- 3."Tôi đã đi một đoạn dài rồi, bây giờ tôi cần nghỉ một chút trước khi đi nữa."
Nghĩa 2: đi nữa (Phó từ)
Dùng để nhấn mạnh ý chí hoặc ý định muốn tiếp tục làm một việc gì đó.
- 1."Mình đã hứa sẽ làm xong bài tập hôm nay, vậy nên mình sẽ cố gắng đi nữa."
- 2."Dù có khó khăn, nhưng tôi vẫn muốn đi nữa để hoàn thành mục tiêu của mình."
- 3."Hôm nay trời mưa, nhưng chúng ta vẫn tiếp tục đi nữa vì đã lên kế hoạch từ trước."
Lưu ý khi sử dụng "đi nữa"
Lưu ý về động từ
"đi nữa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "đi nữa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đi nữa"
đi nữa là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Có nghĩa là tiếp tục di chuyển hay tiến xa hơn so với vị trí hiện tại. Ví dụ: "Chúng ta mới đi đến đây, còn nhiều nơi thú vị để khám phá, hãy đi nữa nhé!"
Từ liên quan
đi nghề
Hành động đánh cá ở biển.
đi ngoài
Cách nói kiêng tránh để chỉ việc đi ỉa.
đi nắng về mưa
Một hành động chỉ việc di chuyển từ một nơi có thời tiết nắng sang một nơi có thời tiết mưa, thường mang nghĩa bóng là chuyển từ trạng thái tốt sang trạng thái xấu.
đi phép
(Khẩu ngữ) đi nghỉ phép, thường là tạm rời khỏi công việc hoặc nghĩa vụ để nghỉ ngơi.
đi rửa
Chỉ hành động đi để rửa sạch cái gì đó, thường là tay hoặc đồ vật.
đi sau
(Phương ngữ) có nghĩa là đi tiểu hoặc đi đại tiện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.