địa vật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: địa vật (Danh từ)

Vật thể tồn tại trong tự nhiên hoặc do con người tạo ra trên bề mặt đất, bao gồm các yếu tố như đồi núi, cây cối, nhà cửa, và đường sá.

Ví dụ (2)
  • 1."Các địa vật trong khu vực này bao gồm rừng cây và dòng sông."
  • 2."Nhà nghiên cứu đang khảo sát các địa vật để hiểu rõ hơn về môi trường tự nhiên."

Lưu ý khi sử dụng "địa vật"

Lưu ý về danh từ

"địa vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "địa vật"

địa vật là danh từ trong tiếng Việt. Vật thể tồn tại trong tự nhiên hoặc do con người tạo ra trên bề mặt đất, bao gồm các yếu tố như đồi núi, cây cối, nhà cửa, và đường sá. Ví dụ: "Các địa vật trong khu vực này bao gồm rừng cây và dòng sông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này