dị tật
Định nghĩa
Nghĩa 1: dị tật (Danh từ)
Hiện tượng biến đổi bất thường về hình thái hoặc chức năng của một bộ phận nào đó trong cơ thể, có thể xuất hiện ngay từ khi sinh ra.
- 1."Dị tật bẩm sinh"
- 2."Nhiều trẻ em mắc phải dị tật do di truyền"
- 3."Các bác sĩ đang nghiên cứu nguyên nhân gây ra dị tật ở thai nhi."
Lưu ý khi sử dụng "dị tật"
Lưu ý về danh từ
"dị tật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dị tật"
dị tật là danh từ trong tiếng Việt. Hiện tượng biến đổi bất thường về hình thái hoặc chức năng của một bộ phận nào đó trong cơ thể, có thể xuất hiện ngay từ khi sinh ra. Ví dụ: "Dị tật bẩm sinh"
Từ liên quan
dị nghị
Hành động bàn tán với ý kiến chê trách hoặc phản đối.
dị nguyên
Chất hoặc tác nhân gây ra phản ứng dị ứng trong cơ thể.
dị thường
Khác biệt hẳn với những gì thông thường, đến mức gây ngạc nhiên.
dị vật
Vật lạ xâm nhập vào cơ thể, gây tổn thương hoặc cảm giác đau đớn.
dị đoan
Chỉ các sự việc hoặc hiện tượng không bình thường, kỳ lạ, hoặc khó hiểu.
dị đồng
Khái niệm chỉ sự không hoàn toàn giống nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.