dị tật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dị tật (Danh từ)

Hiện tượng biến đổi bất thường về hình thái hoặc chức năng của một bộ phận nào đó trong cơ thể, có thể xuất hiện ngay từ khi sinh ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Dị tật bẩm sinh"
  • 2."Nhiều trẻ em mắc phải dị tật do di truyền"
  • 3."Các bác sĩ đang nghiên cứu nguyên nhân gây ra dị tật ở thai nhi."

Lưu ý khi sử dụng "dị tật"

Lưu ý về danh từ

"dị tật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dị tật"

dị tật là danh từ trong tiếng Việt. Hiện tượng biến đổi bất thường về hình thái hoặc chức năng của một bộ phận nào đó trong cơ thể, có thể xuất hiện ngay từ khi sinh ra. Ví dụ: "Dị tật bẩm sinh"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này