đi đôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: đi đôi (Động từ)
Đi đôi có nghĩa là đi cùng nhau hoặc cùng lúc trong cùng một hoạt động, thường dùng để chỉ sự kết hợp hoặc tương xứng giữa hai hay nhiều thứ.
- 1."Chúng ta nên đi đôi khi đi du lịch để có nhiều trải nghiệm thú vị hơn."
- 2."Hai sản phẩm này thường được bán đi đôi để khách hàng tiết kiệm chi phí."
- 3."Họ đi đôi đến sự kiện để cùng nhau tận hưởng không khí vui vẻ."
Nghĩa 2: đi đôi (Danh từ)
Đi đôi cũng có thể đề cập đến một cặp đồ vật hoặc hai người thường đi cùng nhau.
- 1."Cặp đôi này luôn đi đôi với nhau ở mọi nơi."
- 2."Mình thấy họ là một đi đôi rất đẹp và hạnh phúc."
- 3."Đi đôi này rất nổi bật vì màu sắc của chúng kết hợp rất hài hòa."
Lưu ý khi sử dụng "đi đôi"
Lưu ý về động từ
"đi đôi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"đi đôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đi đôi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đi đôi"
đi đôi là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Đi đôi có nghĩa là đi cùng nhau hoặc cùng lúc trong cùng một hoạt động, thường dùng để chỉ sự kết hợp hoặc tương xứng giữa hai hay nhiều thứ. Ví dụ: "Chúng ta nên đi đôi khi đi du lịch để có nhiều trải nghiệm thú vị hơn."
Từ liên quan
đi văng
Ghế dài, rộng, có lưng dựa và tay vịn, thường thấp và được lót đệm, thường được đặt ở phòng khách.
đi đêm
Định nghĩa hành động di chuyển trong tối, thường để thực hiện một kế hoạch nào đó mà không muốn người khác biết.
đi đêm về hôm
Hành động làm điều gì đó lén lút, không công khai, thường có ý nghĩa tiêu cực.
đi đường vòng
Hành động di chuyển theo một lộ trình không trực tiếp, thường nhằm tránh cản trở hoặc tìm một con đường khác an toàn hơn.
đi đại tiện
Hành động đi vệ sinh, thường được sử dụng một cách lịch sự.
đi đạo
Theo đạo Công giáo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.