dị ứng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dị ứng (Danh từ)

Tình trạng cơ thể phản ứng mạnh mẽ với một chất nào đó, như thức ăn, thuốc, hoặc phấn hoa.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi bị dị ứng với tôm nên không thể ăn được món này."
  • 2."Cậu đã đi bác sĩ vì bị dị ứng phấn hoa trong mùa xuân."
  • 3."Mẹ tôi không thể sử dụng kem dưỡng da đó vì bà có dị ứng với thành phần trong đó."

Lưu ý khi sử dụng "dị ứng"

Lưu ý về danh từ

"dị ứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dị ứng"

dị ứng là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng cơ thể phản ứng mạnh mẽ với một chất nào đó, như thức ăn, thuốc, hoặc phấn hoa. Ví dụ: "Tôi bị dị ứng với tôm nên không thể ăn được món này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này