dị nghị
Định nghĩa
Nghĩa 1: dị nghị (Động từ)
Hành động bàn tán với ý kiến chê trách hoặc phản đối.
- 1."Làng xóm dị nghị, điều ra tiếng vào."
- 2."Những lời dị nghị."
- 3."Cô ấy bị dị nghị vì quyết định của mình."
- 4."Họ thường dị nghị về sự quản lý của ban quản lý chung cư."
Lưu ý khi sử dụng "dị nghị"
Lưu ý về động từ
"dị nghị" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "dị nghị"
dị nghị là động từ trong tiếng Việt. Hành động bàn tán với ý kiến chê trách hoặc phản đối. Ví dụ: "Làng xóm dị nghị, điều ra tiếng vào."
Từ liên quan
dị hợm
Từ dùng để chỉ những điều kỳ quái, khác biệt đến mức lập dị.
dị kì
Ít sử dụng, mang nghĩa tương tự như 'kỳ dị'.
dị kỳ
Có vẻ lạ lùng, khác thường, ít thấy trong thực tế.
dị nguyên
Chất hoặc tác nhân gây ra phản ứng dị ứng trong cơ thể.
dị thường
Khác biệt hẳn với những gì thông thường, đến mức gây ngạc nhiên.
dị tật
Hiện tượng biến đổi bất thường về hình thái hoặc chức năng của một bộ phận nào đó trong cơ thể, có thể xuất hiện ngay từ khi sinh ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.