địa vị

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: địa vị (Danh từ)

Vị trí, chức vụ, hay tầm quan trọng của một người trong xã hội hoặc trong một tổ chức.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong công ty, địa vị của Giang rất cao nên anh ấy thường được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng."
  • 2."Người xưa thường coi trọng địa vị xã hội, nhưng ngày nay mọi người cũng nhìn nhận giá trị cá nhân hơn."
  • 3."Địa vị không phải là tất cả, mà bản lĩnh và khả năng mới là điều quyết định sự thành công."

Lưu ý khi sử dụng "địa vị"

Lưu ý về danh từ

"địa vị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "địa vị"

địa vị là danh từ trong tiếng Việt. Vị trí, chức vụ, hay tầm quan trọng của một người trong xã hội hoặc trong một tổ chức. Ví dụ: "Trong công ty, địa vị của Giang rất cao nên anh ấy thường được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này