di dời
Định nghĩa
Nghĩa 1: di dời (Động từ)
Là hành động chuyển đi, dời chỗ từ nơi này sang nơi khác.
- 1."Nhành chóng di dời dân ra khỏi vùng lũ lụt."
- 2."Toà soạn báo đã di dời đi nơi khác."
- 3."Chúng tôi cần di dời các thiết bị đến vị trí an toàn."
- 4."Sau bão, họ đã di dời cả một khu phố để đảm bảo an toàn."
Lưu ý khi sử dụng "di dời"
Lưu ý về động từ
"di dời" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "di dời"
di dời là động từ trong tiếng Việt. Là hành động chuyển đi, dời chỗ từ nơi này sang nơi khác. Ví dụ: "Nhành chóng di dời dân ra khỏi vùng lũ lụt."
Từ liên quan
di duệ
Thuật ngữ cổ, nghĩa là hậu duệ.
di dân
Hành động di chuyển dân đến một vùng khác để sinh sống, nhằm thực hiện những mục đích nhất định.
di dưỡng
Từ này chỉ việc bồi bổ, tạo điều kiện để có sự phát triển tốt hơn, đặc biệt là trong lĩnh vực tinh thần.
di hoạ
Tai hoạ để lại ảnh hưởng lâu dài cho các thế hệ sau.
di huấn
Lời dạy trong cuộc sống hoặc những điều để lại sau khi mất.
di hài
(Trang trọng) thi hài hoặc hài cốt còn tồn tại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.