di hoạ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: di hoạ (Danh từ)

Tai hoạ để lại ảnh hưởng lâu dài cho các thế hệ sau.

Ví dụ (3)
  • 1."Di hoạ của chiến tranh"
  • 2."Nỗi đau mất mát là di hoạ của cuộc xung đột."
  • 3."Những di hoạ từ thiên tai cần phải được khắc phục kịp thời."

Lưu ý khi sử dụng "di hoạ"

Lưu ý về danh từ

"di hoạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "di hoạ"

di hoạ là danh từ trong tiếng Việt. Tai hoạ để lại ảnh hưởng lâu dài cho các thế hệ sau. Ví dụ: "Di hoạ của chiến tranh"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này