dĩ vãng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dĩ vãng (Danh từ)

Thời gian đã qua, những sự kiện và kỷ niệm thuộc về quá khứ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thường nhớ về dĩ vãng khi còn nhỏ, những ngày hạnh phúc bên gia đình."
  • 2."Dĩ vãng của cô ấy rất thú vị, với nhiều câu chuyện hài hước."
  • 3."Chúng ta không thể sống mãi trong dĩ vãng, phải tiến về phía trước."

Lưu ý khi sử dụng "dĩ vãng"

Lưu ý về danh từ

"dĩ vãng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dĩ vãng"

dĩ vãng là danh từ trong tiếng Việt. Thời gian đã qua, những sự kiện và kỷ niệm thuộc về quá khứ. Ví dụ: "Tôi thường nhớ về dĩ vãng khi còn nhỏ, những ngày hạnh phúc bên gia đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này