địa hình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: địa hình (Danh từ)

Bề mặt của một khu vực, thể hiện sự phân bố của các yếu tố như núi, đồi, đồng bằng, và các dạng địa hình khác.

Ví dụ (4)
  • 1."Địa hình bằng phẳng."
  • 2."Khảo sát địa hình."
  • 3."Địa hình núi cao rất khó đi lại."
  • 4."Địa hình dốc dễ gây lũ lụt sau mưa lớn."

Lưu ý khi sử dụng "địa hình"

Lưu ý về danh từ

"địa hình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "địa hình"

địa hình là danh từ trong tiếng Việt. Bề mặt của một khu vực, thể hiện sự phân bố của các yếu tố như núi, đồi, đồng bằng, và các dạng địa hình khác. Ví dụ: "Địa hình bằng phẳng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này