địa chấn kí
Định nghĩa
Nghĩa 1: địa chấn kí (Danh từ)
Thiết bị ghi lại các rung động của vỏ Trái Đất.
- 1."Địa chấn kí ghi nhận được các chuyển động nhỏ nhất của mặt đất."
- 2."Các nhà khoa học sử dụng địa chấn kí để nghiên cứu hoạt động địa chấn."
Lưu ý khi sử dụng "địa chấn kí"
Lưu ý về danh từ
"địa chấn kí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "địa chấn kí"
địa chấn kí là danh từ trong tiếng Việt. Thiết bị ghi lại các rung động của vỏ Trái Đất. Ví dụ: "Địa chấn kí ghi nhận được các chuyển động nhỏ nhất của mặt đất."
Từ liên quan
địa chính
Công việc liên quan đến quản lý và phân bổ ruộng đất.
địa chấn
Hiện tượng tự nhiên gây ra rung động mặt đất, thường do hoạt động của địa chất.
địa chấn học
Khoa học nghiên cứu về động đất và các hiện tượng liên quan đến chúng.
địa chấn ký
Máy móc dùng để ghi lại các dữ liệu về địa chấn, bao gồm rung chuyển của mặt đất.
địa chất
Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ địa chất học.
địa chất học
Khoa học nghiên cứu thành phần, cấu trúc, quy luật hoạt động, nguồn gốc và sự phát triển của Trái Đất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.