địa đầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: địa đầu (Danh từ)

Vị trí bắt đầu hoặc kết thúc của một khu vực, một quốc gia, tiếp giáp với khu vực hoặc quốc gia khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Nơi địa đầu tổ quốc."
  • 2."Địa đầu phía Bắc của đất nước là nơi có nhiều cảnh đẹp."
  • 3."Họ đã quy hoạch lại địa đầu để phát triển du lịch."

Lưu ý khi sử dụng "địa đầu"

Lưu ý về danh từ

"địa đầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "địa đầu"

địa đầu là danh từ trong tiếng Việt. Vị trí bắt đầu hoặc kết thúc của một khu vực, một quốc gia, tiếp giáp với khu vực hoặc quốc gia khác. Ví dụ: "Nơi địa đầu tổ quốc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này