địa hạt
Định nghĩa
Nghĩa 1: địa hạt (Danh từ)
Phạm vi của một lĩnh vực hay một ngành khoa học nhất định.
- 1."Địa hạt văn hoá"
- 2."Địa hạt từ vựng học"
- 3."Địa hạt sinh học"
- 4."Địa hạt công nghệ thông tin"
Lưu ý khi sử dụng "địa hạt"
Lưu ý về danh từ
"địa hạt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "địa hạt"
địa hạt là danh từ trong tiếng Việt. Phạm vi của một lĩnh vực hay một ngành khoa học nhất định. Ví dụ: "Địa hạt văn hoá"
Từ liên quan
địa hoàng
Địa hoàng là loại đất có độ màu mỡ cao, thích hợp cho việc trồng trọt.
địa hoá học
Khoa học nghiên cứu thành phần và biến đổi hóa học của vỏ Trái Đất.
địa hình
Bề mặt của một khu vực, thể hiện sự phân bố của các yếu tố như núi, đồi, đồng bằng, và các dạng địa hình khác.
địa lan
Tên gọi chung của các loài lan sinh trưởng trong đất, với hoa có nhiều màu sắc phong phú, thường được trồng làm cây cảnh.
địa linh nhân kiệt
Câu nói chỉ nơi đất đai có nhiều nhân tài hoặc có người tài giỏi xuất hiện.
địa liền
Cây thuộc họ gừng, có lá hình trứng mọc gần mặt đất, củ được dùng làm thuốc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.