Từ vựng vần C (trang 9/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- chang bang(Phương ngữ) Dùng để mô tả tình trạng bụng phình to.
- chẳng bùDiễn tả sự so sánh, thể hiện rằng một điều gì đó không tương xứng hay không thể so sánh với điều khác.
- chang changTrời nắng gay gắt, ánh nắng chiếu thẳng xuống khắp nơi.
- chằng chằngÍt dùng để chỉ trạng thái không rời, không dứt ra.
- chằng chéoChế độ chéo nhau thành nhiều đường nét hoặc mối liên hệ lộn xộn.
- chằng chịtTừ dùng để miêu tả sự dày đặc của các đường, các vết đan nhau mà không theo một trật tự cố định.
- chẳng đâu vào đâuDiễn tả tình trạng rối rắm, không có hệ thống hoặc không rõ ràng.
- chẳng hạnDùng để đưa ra ví dụ hoặc minh họa cho một điều đã nói trước đó.
- chàng hảngNgười đàn ông có tính cách tốt bụng, dịu dàng và thường hay giúp đỡ người khác.
- châng hẩngTừ ngữ có nghĩa là cảm giác hoang mang, không biết phải làm gì.
- chàng hiu(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ chàng trai hoặc thanh niên, thường mang sắc thái trìu mến.
- chẳng làđược sử dụng để giới thiệu lý do hoặc giải thích cho một tình huống cụ thể.
- chàng làngChim nhỏ có lông màu xám, đuôi dài, mỏ có răng sắc, thường ăn sâu bọ.
- chẳng lẽDùng để diễn tả sự nghi ngờ hoặc không tin được một sự việc nào đó. Thường đi kèm với một câu hỏi để nhấn mạnh sự không chắc chắn.
- chàng màng(Khẩu ngữ) Hành động tán tỉnh, thể hiện mong muốn có một mối quan hệ tình cảm, thường là không nghiêm túc.
- chàng mạngTấm mạng mỏng và thưa, dùng làm đồ trang sức để trùm đầu và che mặt cho phụ nữ, thường thấy trong một số nền văn hóa cổ xưa.
- chẳng mấy chốcMột khoảng thời gian ngắn, thường chỉ về sự chuyển biến nhanh chóng hoặc sự xảy ra của một sự kiện sắp đến.
- chẳng mấy khiDiễn tả tần suất thấp của một sự việc, có nghĩa là ít khi xảy ra.
- chẳng mấy nỗiThể hiện sự không đáng kể hay ít, không khó khăn gì.
- chẳng nhẽTừ dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc để nhấn mạnh một điều không thể tin được.
- chẳng nhữngCâu kết từ dùng để giới thiệu một điều bổ sung hoặc nhấn mạnh nhằm khẳng định thêm ý nghĩa cho câu trước.
- chẳng nói chẳng rằngThể hiện trạng thái không nói hoặc không giao tiếp, thường dùng để miêu tả sự im lặng trong tình huống nào đó.
- chăng nữaDùng để nhấn mạnh một tình huống hoặc một điều kiện trong câu, có thể hiểu là 'dù thế nào đi nữa'.
- chẳng nữa(Khẩu ngữ) tổ hợp dùng để chỉ rằng điều sắp được nêu là tình huống không mong muốn có thể xảy ra nếu không thực hiện điều vừa được nói đến; nếu không thì ...
- chẳng quaDùng để diễn tả một lý do hay một tình huống không có gì nổi bật, thường có nghĩa là 'chỉ là' hay 'thực ra chỉ'.
- chẳng thểKhông thể, không làm được điều gì đó.
- chẳng tráchCụm từ dùng để diễn tả sự đồng tình hoặc lý giải một hành động hay tình huống nào đó, thường mang ý nghĩa không bất ngờ.
- chạng vạngHơi mờ tối, thường chỉ thời điểm khi mặt trời vừa mới lặn.
- chanhCây ăn quả thuộc họ cam, có quả nhỏ, mọng nước, vị chua, thường được sử dụng làm gia vị hoặc pha chế nước giải khát.
- chánhBiến thể của từ 'chính' trong một số từ gốc Hán, như: chánh nghĩa, chánh trị, bưu chánh, hành chánh, v.v.
- chànhTừ chỉ hành động mở rộng ra về bề ngang, thường dùng khi nói về môi hoặc miệng.
- chạnhcảm thấy đau lòng, buồn bã hoặc thương xót về một điều gì đó.
- chánh ánNgười giữ chức vụ lãnh đạo cao nhất tại một toà án.
- chành bành(Phương ngữ) ở trạng thái bị banh rộng ra, không đẹp mắt hoặc không kín đáo.
- chành chạnhTừ mô tả sự vuông vắn đến mức có các góc cạnh rõ ràng.
- chành choẹ(trẻ con) cãi vã, tranh giành nhau một cách lém lỉnh.
- chanh chuaThể hiện sự chua ngoa, lắm điều (thường dùng để nói về phụ nữ).
- chanh cốmQuả chanh nhỏ, còn non; thường được dùng để ví von người con gái ở độ tuổi 14, 15.
- chanh đàoQuả chanh lớn, khi chín có ruột màu hồng.
- chánh hộiNgười đứng đầu trong hội đồng hương chính ở nông thôn Bắc Bộ, thời Pháp thuộc.
- chạnh lòngCảm thấy tự ái hoặc bị tổn thương vì thấy mình bị thương hại.
- chánh sứNgười đứng đầu một đoàn sứ giả trong thời phong kiến.
- chánh tổngNgười đứng đầu bộ máy chính quyền tại một tổng (thời xưa).
- chánh văn phòngNgười đứng đầu văn phòng của một cơ quan, tổ chức lớn.
- chaoMón ăn được làm từ đậu phụ, lên men trong dung dịch rượu và muối, có mùi vị đặc trưng.
- cháoMón ăn chế biến từ gạo hoặc bột, nấu nhừ và loãng, có thể thêm thịt, cá, hoặc các nguyên liệu khác.
- chàoHành động mời ăn uống hoặc bán hàng.
- chãoDây thừng lớn và chắc chắn.
- chảoTừ dùng trong giao tiếp để chỉ đứa trẻ, con của người khác, thường được coi như một thành viên trong gia đình hoặc người quen.
- chạoMón ăn truyền thống làm từ bì lợn, thịt hoặc tôm cá chín tái, thái thành sợi mỏng, trộn với thính và ướp lá ổi.
- chào bánThể hiện việc thông báo muốn bán một sản phẩm cụ thể, kèm theo thông tin cần thiết.
- chão chàngChỉ sự khôn ngoan, lanh lợi và thông thái của một người.
- chao chátLối nói năng lớn tiếng và nhiều lời một cách thái quá, thường dùng để miêu tả phụ nữ.
- chão chuộcKhu vực trồng hoa, cây cảnh, thường có sân hoặc bồn để trưng bày cây cối.
- chao đảoKhông vững vàng, không kiên định về tinh thần hoặc tư tưởng.
- chao đènChao đèn là bộ phận giữ đèn và phân tán ánh sáng, thường được sử dụng trong các thiết bị chiếu sáng như đèn bàn, đèn thả trần.
- chào đờiCách nói để diễn tả sự được sinh ra, ra đời.
- chào đón(Trang trọng) thể hiện sự hân hoan khi đón tiếp ai đó.
- chao độngHành động lắc lư hoặc nghiêng qua lại.
- chào giá(bên bán hoặc bên mua) thông báo giá cả mong muốn để giao dịch một mặt hàng cụ thể, cùng với các yêu cầu như tên hàng, tính năng, chất lượng, quy cách, số lượng, và điều kiện giao hàng.
- chào hàngHành động mời gọi khách hàng đến mua hàng hóa.
- cháo hoaMón cháo được chế biến từ hạt gạo nguyên, khi chín sẽ nở lớn trông giống như những bông hoa.
- chào hỏiHành động chào và hỏi han nhau khi gặp mặt.
- cháo lá đaMón cháo được đổ vào lá đa cuốn lại, cắm vào một cái que đặt ở đầu đường. Thông thường, món này được dùng để cúng cô hồn, đặc biệt vào dịp Tết Trung Nguyên theo truyền thống Phật giáo.
- cháo lão(Khẩu ngữ) món cháo dành cho người bệnh, thường được chuẩn bị để bổ dưỡng.
- cháo lòngMón cháo được chế biến từ lòng heo, thường được ăn kèm với đồ chua và rau sống.
- cháo lúMón cháo được cho là dâng cho hồn ma dưới âm phủ, giúp họ quên đi kiếp trước trước khi đầu thai, theo quan niệm mê tín.
- chào màoChim nhỏ có đầu với túm lông nhọn và đít có túm lông đỏ, thường sống trong môi trường tự nhiên và thích ăn các loại quả mềm.
- chào mờiHành động mời chào hoặc tạo sự thu hút đối với người khác.
- chào mừng(Trang trọng) thể hiện niềm vui khi chào đón ai đó hay một sự kiện nào đó.
- chao ôiMột biểu hiện cảm xúc, thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc thất vọng.
- chào rơiHành động chào mời một cách qua loa, không thực lòng.
- chào thầuCách nói khác của 'bỏ thầu', thường dùng trong đấu thầu.
- chào thua(Khẩu ngữ) phải chấp nhận thất bại, thường với một chút hài hước.
- chắpĐặt hai hoặc nhiều vật lại với nhau, thường dùng để ghép lại cho chắc chắn.
- chấpGiữ trong lòng, không để bụng hay không tức giận điều gì.
- chạpLễ hội hoặc ngày kỷ niệm thường xảy ra hàng năm, liên quan đến việc cúng bái tổ tiên.
- chặpTừ ngữ khẩu nói, ít được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.
- chập(Khẩu ngữ) khoảng thời gian ngắn tương đối.
- chắp bútViết văn, viết sách hoặc bất kỳ loại văn bản nào.
- chấp bútHành động soạn thảo văn bản dựa trên những ý kiến đã được thống nhất của một tập thể.
- chắp cánhTạo điều kiện thuận lợi để đạt được thành công hoặc những ước mơ lớn lao.
- chắp cánh liền cànhTạo điều kiện cho một điều gì đó phát triển mạnh mẽ hoặc thành công một cách dễ dàng.
- chấp cha chấp chớiTương tự như chấp chới, nhưng diễn tả sự liên tiếp và kéo dài hơn.
- chập chà chập chờnDiễn tả trạng thái không ổn định, lúc có lúc không, thường dùng để miêu tả ánh sáng hoặc cảm xúc.
- chập chengTừ mô phỏng âm thanh chũm choẹ.
- chấp chínhTừ cổ, chỉ việc nắm giữ và quản lý chính quyền.
- chấp choáÍt dùng, chỉ tình trạng có nhiều ánh chớp gây loá mắt.
- chập choạngMờ mờ tối, dở tối dở sáng, thường được dùng để miêu tả không gian vào lúc chiều tối.
- chấp chớiDi chuyển một cách nhẹ nhàng, lắc lư hoặc chao đảo, thường dùng để diễn tả sự bất ổn định.
- chập chờnCó tính chất không ổn định, thường thay đổi, hay dao động.
- chập chồngTừ mô tả hình dạng hoặc cấu trúc có sự chồng chất, lồng ghép vào nhau.
- chập chữngDiễn tả trạng thái đi những bước không vững, thường là do mới bắt đầu tập đi.
- chấp hànhThi hành và thực hiện những quy định trong chính sách, pháp luật, kế hoạch, mệnh lệnh hoặc phán quyết.
- chấp kinh(Từ cổ, trong văn chương) giữ theo lẽ người thường, những quy tắc thông thường.
- chạp mảHành động thăm và sửa sang lại mồ mả của tổ tiên trong tháng Chạp, theo phong tục cổ truyền.
- chập mạch(Khẩu ngữ) (thần kinh) chỉ trạng thái hoặc hành vi có biểu hiện không bình thường, thường mang hàm ý coi thường.
- chấp nê(Từ cũ) có nghĩa là chấp nhặt, tức là để ý đến những điều nhỏ nhặt.
- chấp nhậnĐồng ý nhận điều mà người khác yêu cầu hoặc đề xuất.
- chắp nhặtHành động nhặt nhạnh từ nhiều nơi rồi kết hợp lại, thường được sử dụng khi nói về việc viết văn.
- chấp nhấtGiữ khăng khăng một cách cố chấp về quan điểm đã định, không chịu thay đổi.
- chấp nhặtĐể bụng và trách móc về những điều sai sót nhỏ nhặt.
- chắp nốiHành động nối lại mối quan hệ hoặc tạo ra quan hệ giữa các cá nhân.
- chấp phápTừ cũ chỉ hành động chịu trách nhiệm thi hành và thực thi pháp luật.
- chắp tay rủ áoHành động chắp tay lại để thể hiện sự thành tâm, kính trọng hoặc cầu nguyện, thường đi kèm với việc rủ áo để trang trọng hơn.
- chấp thuận(cấp có thẩm quyền) chấp nhận một yêu cầu hoặc đề nghị.
- chập tốiThời điểm bắt đầu buổi tối, khi ánh sáng ban ngày nhạt dần.
- chắp váGhép nhiều thành phần không cùng chủng loại với nhau để tạo thành một vật gì đó.
- chatTrò chuyện, trao đổi thông tin trực tiếp qua mạng Internet bằng cách gõ trên bàn phím hoặc nói qua micro (voice chat).
- chắtCon của cháu nội hoặc cháu ngoại.
- chấtPhạm trù triết học chỉ tổng thể các tính chất, thuộc tính cơ bản của sự vật, giúp phân biệt sự vật này với sự vật khác; khác với lượng.
- chạtKhoảng đất được đắp lên để chứa và phơi nước chạt.
- chặt(Thông tục) có nghĩa là giống như chém.
- chậtDiễn tả tình trạng quá đông đúc hoặc bị giới hạn trong một không gian nhất định.
- chất bán dẫnChất có điện trở suất nằm giữa các chất dẫn điện (như kim loại) và các chất cách điện, thường được ứng dụng trong kĩ thuật điện và các thiết bị điện tử.
- chất béoTên gọi chung cho các loại lipid, thường có trong thực phẩm.
- chất bôi trơnChất được sử dụng để giảm ma sát giữa các chi tiết chuyển động hoặc để hạn chế biến dạng trong quá trình gia công kim loại.
- chắt bópHành động hạn chế chi tiêu, tằn tiện để dành dụm từng chút một.
- chất cháyChất dễ dàng bắt lửa và gây cháy, ví dụ như xăng, dầu, phốt pho, napalm, v.v.
- chặt chẽKhông để lỏng lẽo, luôn được theo dõi một cách cẩn thận.
- chất chỉ thịChất có khả năng thay đổi tính chất một cách rõ rệt và dễ quan sát khi có sự thay đổi môi trường. Nó thường được sử dụng để xác định sự bắt đầu hoặc kết thúc của một phản ứng hóa học.
- chặt chịaTừ dùng để chỉ sự chặt chẽ, không lỏng lẻo.
- chắt chiuHành động chăm sóc, nâng niu từng chút một vì coi đó là điều quý giá.
- chật chộiHẹp và đông đúc, không đủ chỗ để di chuyển thoải mái.
- chất chồng(Ít dùng) có nghĩa tương tự như 'chồng chất', chỉ trạng thái hoặc hành động chất đống, chồng lên nhau.
- chát chúaÂm thanh to, vang dội và chói tai.
- chất chứaCách sử dụng để chỉ việc có chất hoặc cảm xúc được tích tụ lại.
- chật cứngChật đến mức không thể cựa quậy được.
- chất dẻoChất có khả năng được định hình khi tác động bởi nhiệt độ và áp suất, và giữ nguyên hình dáng đã tạo ra.
- chặt đẹpDiễn tả sự chặt chẽ và đẹp mắt, thường dùng để chỉ các đối tượng được cắt tỉa, gọn gàng và hấp dẫn.
- chất điểmVật có hình dạng và kích thước có thể không được xem xét khi nghiên cứu chuyển động.
- chất độcChất gây hại, có khả năng phá hủy, ức chế hoặc làm chết cơ thể sống.
- chất đốtChất khi cháy tạo ra nhiều nhiệt, được sử dụng trong đời sống và công nghiệp, như để nấu nướng, phát động máy móc, v.v.
- chật hẹpCó phạm vi hạn chế do những yếu tố bên ngoài hoặc nội tại.
- chất hữu cơTên gọi chung cho các hợp chất có chứa carbon, cấu thành nên cơ thể của động vật và thực vật; phân biệt với chất vô cơ.
- chất kết dínhChất có khả năng chuyển từ thể lỏng hoặc nhão sang thể rắn, dùng để gắn kết các vật rời lại với nhau thành một khối cứng.
- chất khíChất tồn tại ở trạng thái khí.
- chất khửChất có khả năng làm giảm hoặc loại bỏ các chất khác.
- chát lèRất chát, có vị khó nuốt.
- chất liệuVật liệu hoặc tư liệu được sử dụng để chế tạo sản phẩm.
- chắt lọcHành động chọn lựa những gì tinh túy, giá trị và cần thiết nhất.
- chất lỏngChất ở trạng thái lỏng, có thể chảy và chiếm một thể tích nhất định, hình dạng phụ thuộc vào vật chứa.
- chắt lót(Phương ngữ) có nghĩa là như chắt bóp, chỉ hành động tiết kiệm, sử dụng một cách cẩn trọng.
- chất lượngYếu tố quyết định phẩm chất, giá trị của một sự vật hay hiện tượng.
- chất lưuTên gọi chung cho các dạng chất lỏng và khí.
- chất ngấtMô tả trạng thái cực kỳ thích thú, say mê hoặc choáng ngợp.
- chất nguyên sinhChất nguyên sinh là chất lỏng bên trong tế bào sống mà trong đó chứa các thành phần như protein, lipid và carbohydrate, chịu trách nhiệm cho các quá trình sinh hóa trong tế bào.
- chật níchChật đến mức không thể lèn hoặc chen thêm được nữa.
- chất nổChất có khả năng gây ra một phản ứng hóa học nhanh, mạnh, tỏa ra nhiều nhiệt và ánh sáng, đồng thời sinh ra khí và đi kèm với tiếng nổ, thường được sử dụng làm mìn, đạn dược.
- chất phácBộc lộ bản chất tốt đẹp một cách tự nhiên, không giả dối hay màu mè.
- chất rắnChất tồn tại ở trạng thái có hình dạng và thể tích cố định, không phụ thuộc vào vật chứa.
- chất thảiRác và các vật chất còn lại sau một quá trình sử dụng.
- chất vấnHành động hỏi và yêu cầu giải thích rõ ràng về một vấn đề nào đó.
- chật vậtTừ miêu tả tình trạng gặp nhiều khó khăn về vật chất, phải nỗ lực vất vả để tồn tại.
- chất vô cơTên gọi chung cho các nguyên tố và hợp chất của chúng, ngoại trừ các hợp chất chứa carbon.
- chất xámMô được cấu tạo bởi nhiều tế bào thần kinh có màu xám, nằm ở vỏ ngoài của não; thường được dùng để chỉ tri thức, trí tuệ và sự sáng tạo.
- chát xítMô tả vị chát đến mức làm lưỡi cảm thấy se lại, khó nuốt.
- chất xúc tácChất có khả năng làm thay đổi tốc độ của phản ứng hóa học mà không bị tiêu hao trong quá trình đó.
- chauHành động nhíu nhẹ lông mày, thường biểu hiện khi suy nghĩ, buồn bã hoặc tức giận.
- cháuTừ dùng trong giao tiếp để gọi thân mật người được coi như hàng cháu của mình, hoặc để tự xưng khi nói với những người mà mình kính trọng như ông bà, chú bác.
- châuPhần bề mặt Trái Đất được phân chia theo quy ước, có thể bao gồm cả một đại lục, một phần đại lục và các đảo lân cận.
- chấu(Khẩu ngữ) từ viết tắt chỉ 'chân chấu', thường dùng trong cách nói địa phương.
- chầu(Khẩu ngữ) bữa ăn hoặc hoạt động giải trí vui vẻ.
- chẩu(Khẩu ngữ) Là hành động chúm môi lại và dẩu chúng về phía trước.
- chảu(Phương ngữ, Từ cũ) Tức là hành động giẫm lên, bước đi một cách nặng nề hoặc không nhẹ nhàng.
- chậuĐồ vật thường làm bằng sành sứ, nhựa hoặc kim loại, có miệng rộng và lòng nông, dùng để chứa nước rửa ráy, tắm giặt, hoặc để trồng cây, v.v.
- châu báuNhững vật quý giá, thường được chế tác từ kim loại quý hoặc đá quý, thường được sử dụng để trang sức hoặc làm của cải.
- chẫu chàngChậm chạp, không nhanh nhẹn.
- cháu chắtTừ chỉ cháu và chắt trong một gia đình, hay một dòng họ (nói chung).
- châu chấuLoài côn trùng có cánh thẳng, đầu tròn, thân màu nâu và vàng, có khả năng nhảy xa, thường gây hại cho mùa màng như lúa.
- chầu chẫuÍt sử dụng, tương tự như từ chầu hẫu.
- châu chấu đá xeMột loại côn trùng nhỏ, thường sống ở những vùng đồng cỏ và có khả năng nhảy xa.
- châu chấu đấu voiMột tình huống mà người có sức mạnh yếu hơn cố gắng chống lại người mạnh hơn, thường mang ý nghĩa châm biếm.
- chầu chựcChờ đợi mất nhiều thời gian để đạt được một yêu cầu nào đó.
- chẫu chuộcHành động trả lại cái gì đó để có được sự tự do, thoát khỏi một tình huống khó khăn.
- cháu đích tônCháu trai trưởng của dòng họ bên nội.
- chầu diêm vươngNhân vật trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, là vị thần cai quản địa ngục và các linh hồn quá cố.
- chầu giời(Phương ngữ) Hành động cầu xin hoặc tôn thờ, thường liên quan đến việc cầu nguyện hay tế lễ.
- chầu hẫuTừ miêu tả dáng ngồi chực bên cạnh, chăm chú chờ đợi, xem hoặc hóng chuyện.
- châu lệ(Từ cũ, Văn chương) chỉ nước mắt, thường biểu thị sự buồn bã hoặc xúc động.