chạy đằng giời

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chạy đằng giời (Động từ)

Chạy trốn, đột ngột rời xa một tình huống hoặc vấn đề khó khăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi thấy bạn bè cãi nhau, tôi lập tức chạy đằng giời."
  • 2."Cô ấy đã đi làm lại mà không nói lời nào, như thể chạy đằng giời khỏi những rắc rối."
  • 3."Mỗi khi có ai hỏi về chuyện riêng tư, anh ấy lại chạy đằng giời."
2
Động từ

Nghĩa 2: chạy đằng giời (Động từ)

Tốp thể hiện sự né tránh hoặc không muốn đối mặt với khó khăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Đừng chạy đằng giời, hãy giải quyết vấn đề của mình một cách dũng cảm."
  • 2."Nếu cứ chạy đằng giời như vậy, bạn sẽ không bao giờ trưởng thành."
  • 3."Chạy đằng giời không phải là cách tốt nhất để thoát khỏi áp lực."

Lưu ý khi sử dụng "chạy đằng giời"

Lưu ý về động từ

"chạy đằng giời" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "chạy đằng giời" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chạy đằng giời"

chạy đằng giời là động từ trong tiếng Việt. Chạy trốn, đột ngột rời xa một tình huống hoặc vấn đề khó khăn. Ví dụ: "Khi thấy bạn bè cãi nhau, tôi lập tức chạy đằng giời."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này