chạy đằng giời
Định nghĩa
Nghĩa 1: chạy đằng giời (Động từ)
Chạy trốn, đột ngột rời xa một tình huống hoặc vấn đề khó khăn.
- 1."Khi thấy bạn bè cãi nhau, tôi lập tức chạy đằng giời."
- 2."Cô ấy đã đi làm lại mà không nói lời nào, như thể chạy đằng giời khỏi những rắc rối."
- 3."Mỗi khi có ai hỏi về chuyện riêng tư, anh ấy lại chạy đằng giời."
Nghĩa 2: chạy đằng giời (Động từ)
Tốp thể hiện sự né tránh hoặc không muốn đối mặt với khó khăn.
- 1."Đừng chạy đằng giời, hãy giải quyết vấn đề của mình một cách dũng cảm."
- 2."Nếu cứ chạy đằng giời như vậy, bạn sẽ không bao giờ trưởng thành."
- 3."Chạy đằng giời không phải là cách tốt nhất để thoát khỏi áp lực."
Lưu ý khi sử dụng "chạy đằng giời"
Lưu ý về động từ
"chạy đằng giời" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "chạy đằng giời" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chạy đằng giời"
chạy đằng giời là động từ trong tiếng Việt. Chạy trốn, đột ngột rời xa một tình huống hoặc vấn đề khó khăn. Ví dụ: "Khi thấy bạn bè cãi nhau, tôi lập tức chạy đằng giời."
Từ liên quan
chạy đua
Hành động cố gắng vượt qua người khác để giành chiến thắng hoặc có lợi thế trong một hoạt động nào đó.
chạy đua vũ trang
Hành động mà các quốc gia cạnh tranh với nhau trong việc tăng cường sức mạnh quân sự nhằm chuẩn bị cho chiến tranh hoặc đối phó lẫn nhau.
chạy đôn chạy đáo
Hành động di chuyển liên tục và vội vàng từ nơi này sang nơi khác để hoàn thành công việc hoặc giải quyết vấn đề.
chạy đằng trời
Chạy rất nhanh, không thể đuổi kịp, thường chỉ tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn.
chả
(Phương ngữ) tức là giò, món ăn chế biến từ thịt.
chả bù
Món ăn chế biến từ thịt, thường là thịt lợn, trộn với gia vị và hình thành hình dáng giống như viên hoặc bánh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.