châu lục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: châu lục (Danh từ)

Đơn vị địa lý lớn, thường chỉ một phần của bề mặt Trái Đất, được phân chia dựa trên những đặc điểm văn hóa, lịch sử hoặc địa chính trị.

Ví dụ (3)
  • 1."Châu lục Á có rất nhiều quốc gia khác nhau với nền văn hóa phong phú."
  • 2."Tôi lên kế hoạch du lịch qua châu lục Âu trong mùa hè tới."
  • 3."Châu lục Bắc Mỹ gồm nhiều điểm du lịch nổi tiếng như New York và Los Angeles."

Lưu ý khi sử dụng "châu lục"

Lưu ý về danh từ

"châu lục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "châu lục"

châu lục là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị địa lý lớn, thường chỉ một phần của bề mặt Trái Đất, được phân chia dựa trên những đặc điểm văn hóa, lịch sử hoặc địa chính trị. Ví dụ: "Châu lục Á có rất nhiều quốc gia khác nhau với nền văn hóa phong phú."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này