chạy làng

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chạy làng (Động từ)

Chạy trốn hoặc chạy thoát khỏi một tình huống nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc thông tục.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi thấy mèo đuổi thì tôi chạy làng ngay."
  • 2."Anh ấy đã chạy làng khi thấy bạn gái cáu giận."
  • 3."Khi nghe tiếng chuông báo học sinh không phải vào lớp, tôi nhanh chóng chạy làng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: chạy làng (Danh từ)

Hành động hoặc cuộc chạy trốn, thường liên quan đến việc xét xử hoặc gặp rắc rối.

Ví dụ (3)
  • 1."Chạy làng được coi là giải pháp tạm thời cho những người gặp khó khăn."
  • 2."Mỗi lần căng thẳng, tôi lại nghĩ đến việc chạy làng một chút."
  • 3."Chạy làng không phải là cách giải quyết tốt nhất cho mọi vấn đề."

Lưu ý khi sử dụng "chạy làng"

Lưu ý về động từ

"chạy làng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chạy làng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chạy làng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chạy làng"

chạy làng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chạy trốn hoặc chạy thoát khỏi một tình huống nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc thông tục. Ví dụ: "Khi thấy mèo đuổi thì tôi chạy làng ngay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này