chẻ tre
Định nghĩa
Nghĩa 1: chẻ tre (Tính từ)
Biểu thị tình huống diễn ra dồn dập và dễ dàng, giống như việc chẻ thanh tre.
- 1."Thế chẻ tre."
- 2."Công việc này làm rất nhanh như chẻ tre."
- 3."Đội bóng thi đấu chẻ tre, ghi bàn liên tiếp."
Lưu ý khi sử dụng "chẻ tre"
Lưu ý về tính từ
"chẻ tre" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chẻ tre"
chẻ tre là tính từ trong tiếng Việt. Biểu thị tình huống diễn ra dồn dập và dễ dàng, giống như việc chẻ thanh tre. Ví dụ: "Thế chẻ tre."
Từ liên quan
chẻ
Tách theo chiều dọc thành từng mảnh hoặc từng thanh.
chẻ hoe
(Thông tục) rõ ràng, không có gì mập mờ hay che đậy.
chẻ sợi tóc làm tư
Chẻ sợi tóc làm tư có nghĩa là việc chia một sợi tóc ra thành bốn phần nhỏ hơn. Cụm từ này thường được dùng để chỉ thái độ cầu kỳ, kỹ tính hoặc hay soi mói.
chẽ
Nhánh của một buồng hoặc một chùm.
chẽn
Áo quần kiểu dáng ngắn và ôm sát cơ thể.
chế
(Phương ngữ) tang
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.