chè bồm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chè bồm (Danh từ)

Một loại chè được làm từ lá bồm, có vị ngọt và thơm, thường ăn kèm với đá hoặc sữa đặc.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ mua chè bồm về cho cả nhà ăn tráng miệng."
  • 2."Hôm nay trời nóng quá, mình sẽ làm một ly chè bồm mát lạnh."
  • 3."Chè bồm rất phổ biến trong các dịp lễ hội, mọi người thường tụ tập thưởng thức cùng nhau."

Lưu ý khi sử dụng "chè bồm"

Lưu ý về danh từ

"chè bồm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chè bồm"

chè bồm là danh từ trong tiếng Việt. Một loại chè được làm từ lá bồm, có vị ngọt và thơm, thường ăn kèm với đá hoặc sữa đặc. Ví dụ: "Mẹ mua chè bồm về cho cả nhà ăn tráng miệng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này