chầu trời

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chầu trời (Động từ)

(Khẩu ngữ) Ám chỉ đến cái chết, thường mang sắc thái hài hước.

Ví dụ (3)
  • 1.""Bao giờ ông lão chầu Trời, Thì ta lại lấy một người trai tơ.""
  • 2."Cụ ông đã chầu trời từ tháng trước."
  • 3."Nghe tin anh ấy chầu trời, mọi người đều cảm thấy tiếc nuối."

Lưu ý khi sử dụng "chầu trời"

Lưu ý về động từ

"chầu trời" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "chầu trời"

chầu trời là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Ám chỉ đến cái chết, thường mang sắc thái hài hước. Ví dụ: ""Bao giờ ông lão chầu Trời, Thì ta lại lấy một người trai tơ.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này