chen
Định nghĩa
Nghĩa 1: chen (Động từ)
Hành động xen lẫn hoặc lồng ghép vào một cái gì đó.
- 1."Nói chen vào một câu trong cuộc trò chuyện."
- 2."Họ chen vào một chỗ ngồi nhỏ trong rạp hát."
- 3.""Trong đầm gì đẹp bằng sen, Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng.""
Lưu ý khi sử dụng "chen"
Lưu ý về động từ
"chen" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chen"
chen là động từ trong tiếng Việt. Hành động xen lẫn hoặc lồng ghép vào một cái gì đó. Ví dụ: "Nói chen vào một câu trong cuộc trò chuyện."
Từ liên quan
che mờ
Làm cho khả năng nhìn rõ nét bị che khuất bởi vật gì đó, thường là những thứ mỏng manh hoặc thưa.
che phủ
Phủ kín lên bề mặt, làm cho không còn nhìn thấy hoặc nhìn rõ được nữa.
che đậy
Hành động giấu diếm điều gì đó, thường là xấu, khiến người khác không nhìn thấy được bản chất thực sự.
chen chân
Hành động chen vào để đứng hoặc chiếm chỗ.
chen chúc
Hành động chen lấn, xô đẩy nhau một cách lộn xộn.
chen lấn
Dùng sức để chen vào, chiếm lấy chỗ đứng hoặc lối đi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.