chè lá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chè lá (Danh từ)

Chè tàu, thuốc lá, và những vật tương tự thường được sử dụng để biếu xén, hối lộ khi cầu cạnh điều gì.

Ví dụ (3)
  • 1."Chè lá cho quan trên."
  • 2."Người ta thường biếu chè lá để mong được ưu ái."
  • 3."Họ đã dùng chè lá để tạo mối quan hệ tốt hơn với đối tác."

Lưu ý khi sử dụng "chè lá"

Lưu ý về danh từ

"chè lá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chè lá"

chè lá là danh từ trong tiếng Việt. Chè tàu, thuốc lá, và những vật tương tự thường được sử dụng để biếu xén, hối lộ khi cầu cạnh điều gì. Ví dụ: "Chè lá cho quan trên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này