chè con ong
Định nghĩa
Nghĩa 1: chè con ong (Danh từ)
Món chè nấu từ đường cùng với xôi, trong đó hạt xôi được nở to.
- 1."Chè con ong thường được thưởng thức vào mùa hè."
- 2."Mẹ nấu chè con ong để đãi khách trong ngày lễ."
Lưu ý khi sử dụng "chè con ong"
Lưu ý về danh từ
"chè con ong" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chè con ong"
chè con ong là danh từ trong tiếng Việt. Món chè nấu từ đường cùng với xôi, trong đó hạt xôi được nở to. Ví dụ: "Chè con ong thường được thưởng thức vào mùa hè."
Từ liên quan
chè bạng
Chè được chế biến từ lá chè già, băm nhỏ và phơi khô.
chè bồm
Một loại chè được làm từ lá bồm, có vị ngọt và thơm, thường ăn kèm với đá hoặc sữa đặc.
chè chén
Hành động ăn uống một cách phung phí, thường là trong các buổi tiệc tùng hoặc gặp gỡ bạn bè.
chè hoa cau
Món chè làm từ đường và đậu xanh đã được đãi vỏ và nấu chín.
chè hương
Chè được sản xuất từ búp chè chưa lên men, đã được sàng lọc cẩn thận và ướp với hương thơm của nhiều loại hoa.
chè hạt
Chè được sản xuất từ nụ chè, thường có hương vị thơm ngon.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.