chây
Định nghĩa
Nghĩa 1: chây (Động từ)
Từ hiếm gặp, chỉ hành động uể oải, không cố gắng.
- 1."Hôm nay không có việc gì, tôi chỉ muốn chây một chút thôi."
- 2."Đừng chây quá, hãy hoàn thành công việc của mình."
Lưu ý khi sử dụng "chây"
Lưu ý về động từ
"chây" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chây"
chây là động từ trong tiếng Việt. Từ hiếm gặp, chỉ hành động uể oải, không cố gắng. Ví dụ: "Hôm nay không có việc gì, tôi chỉ muốn chây một chút thôi."
Từ liên quan
châu lục
Đơn vị địa lý lớn, thường chỉ một phần của bề mặt Trái Đất, được phân chia dựa trên những đặc điểm văn hóa, lịch sử hoặc địa chính trị.
châu ngọc
(Văn chương) chỉ ngọc và ngọc trai (nói khái quát); thường dùng để ví von về những điều đẹp đẽ, quý giá.
châu thổ
Đồng bằng hình thành ở vùng cửa sông, do phù sa bồi đắp tạo nên.
chây lười
Tính từ chỉ sự lười biếng, không chịu làm việc gì.
chây ì
Hành động cố tình trì hoãn, không chịu thay đổi dù trong bất cứ hoàn cảnh nào.
chão
Dây thừng lớn và chắc chắn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.