chèm nhèm
Định nghĩa
Nghĩa 1: chèm nhèm (Tính từ)
(Phương ngữ) giống như bẩn thỉu, lộn xộn.
- 1."Nhem nhuốc"
- 2."Mặt mũi chèm nhèm"
- 3."Mực dính chèm nhèm khắp áo"
- 4."Chiếc áo này lâu ngày không giặt nên trông chèm nhèm quá."
Lưu ý khi sử dụng "chèm nhèm"
Lưu ý về tính từ
"chèm nhèm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chèm nhèm"
chèm nhèm là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) giống như bẩn thỉu, lộn xộn. Ví dụ: "Nhem nhuốc"
Từ liên quan
chè đen
Chè được sản xuất từ búp chè đã trải qua quá trình ủ lên men, nước có màu hung đỏ và vị thơm nhẹ nhàng.
chè đường
Món chè được nấu từ đường trắng kết hợp với bột nếp hoặc bột đao, thường dùng kèm với xôi vò.
chè đậu đãi
Món chè được nấu từ đường trắng và đậu xanh đã được đãi sạch vỏ.
chèn
Đưa thêm ký tự hoặc hình ảnh vào một vị trí nào đó trong văn bản được soạn thảo trên máy tính.
chèn lấn
Từ ít dùng có nghĩa giống như chèn ép, chỉ hành động xô đẩy hoặc chen lấn.
chèn ép
Hành động lấn át, kìm hãm sự phát triển của một cái gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.