chạy đằng trời
Định nghĩa
Nghĩa 1: chạy đằng trời (Động từ)
Chạy rất nhanh, không thể đuổi kịp, thường chỉ tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn.
- 1."Hôm qua, thấy anh ấy chạy đằng trời khi nghe tin có lửa ở khu phố."
- 2."Cô ấy chạy đằng trời khi biết mình bị muộn giờ hẹn."
- 3."Bọn trẻ con thường chạy đằng trời khi chơi đuổi bắt ở công viên."
Nghĩa 2: chạy đằng trời (Phó từ)
Thể hiện sự nhanh chóng, vội vã trong hành động.
- 1."Tôi phải vào nhà ngay, trời sắp mưa rồi, chạy đằng trời đi thôi."
- 2."Khi thấy taxi đến, tôi đã chạy đằng trời để bắt kịp."
- 3."Mỗi khi có hoạt động gì thú vị, bọn trẻ sẽ chạy đằng trời để tham gia."
Lưu ý khi sử dụng "chạy đằng trời"
Lưu ý về động từ
"chạy đằng trời" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "chạy đằng trời" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chạy đằng trời"
chạy đằng trời là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Chạy rất nhanh, không thể đuổi kịp, thường chỉ tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn. Ví dụ: "Hôm qua, thấy anh ấy chạy đằng trời khi nghe tin có lửa ở khu phố."
Từ liên quan
chạy đua vũ trang
Hành động mà các quốc gia cạnh tranh với nhau trong việc tăng cường sức mạnh quân sự nhằm chuẩn bị cho chiến tranh hoặc đối phó lẫn nhau.
chạy đôn chạy đáo
Hành động di chuyển liên tục và vội vàng từ nơi này sang nơi khác để hoàn thành công việc hoặc giải quyết vấn đề.
chạy đằng giời
Chạy trốn, đột ngột rời xa một tình huống hoặc vấn đề khó khăn.
chả
(Phương ngữ) tức là giò, món ăn chế biến từ thịt.
chả bù
Món ăn chế biến từ thịt, thường là thịt lợn, trộn với gia vị và hình thành hình dáng giống như viên hoặc bánh.
chả chìa
Món ăn làm từ sườn lợn được chặt thành những khúc ngắn, tuốt thịt về một đầu, rán vàng và rang với gia vị ngọt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.