chạy đằng trời

Động từPhó từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chạy đằng trời (Động từ)

Chạy rất nhanh, không thể đuổi kịp, thường chỉ tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, thấy anh ấy chạy đằng trời khi nghe tin có lửa ở khu phố."
  • 2."Cô ấy chạy đằng trời khi biết mình bị muộn giờ hẹn."
  • 3."Bọn trẻ con thường chạy đằng trời khi chơi đuổi bắt ở công viên."
2
Phó từ

Nghĩa 2: chạy đằng trời (Phó từ)

Thể hiện sự nhanh chóng, vội vã trong hành động.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi phải vào nhà ngay, trời sắp mưa rồi, chạy đằng trời đi thôi."
  • 2."Khi thấy taxi đến, tôi đã chạy đằng trời để bắt kịp."
  • 3."Mỗi khi có hoạt động gì thú vị, bọn trẻ sẽ chạy đằng trời để tham gia."

Lưu ý khi sử dụng "chạy đằng trời"

Lưu ý về động từ

"chạy đằng trời" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "chạy đằng trời" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chạy đằng trời"

chạy đằng trời là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Chạy rất nhanh, không thể đuổi kịp, thường chỉ tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn. Ví dụ: "Hôm qua, thấy anh ấy chạy đằng trời khi nghe tin có lửa ở khu phố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này