chầy
Định nghĩa
Nghĩa 1: chầy (Danh từ)
Cây chầy là loại cây nhỏ, có thân mảnh, thường mọc ở vùng đất ẩm và có thể cao từ 1 đến 3 mét.
- 1."Mỗi sáng tôi thường đi dạo quanh công viên và thấy rất nhiều cây chầy."
- 2."Khi mưa lớn, cây chầy ở gần nhà tôi thường bị gãy."
- 3."Cây chầy có thể trở thành nơi trú ẩn cho nhiều loài chim nhỏ."
Nghĩa 2: chầy (Động từ)
Hành động di chuyển hay nhảy từ một chỗ này sang chỗ khác, thường với sự nhanh nhẹn.
- 1."Bọn trẻ đang chầy từ bên này sang bên kia của sân chơi."
- 2."Khi thấy bóng ngầu, chú chó bắt đầu chầy để băn khoăn."
- 3."Cô ấy chầy qua đường nhanh chóng để kịp giờ làm."
Lưu ý khi sử dụng "chầy"
Lưu ý về động từ
"chầy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"chầy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chầy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chầy"
chầy là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cây chầy là loại cây nhỏ, có thân mảnh, thường mọc ở vùng đất ẩm và có thể cao từ 1 đến 3 mét. Ví dụ: "Mỗi sáng tôi thường đi dạo quanh công viên và thấy rất nhiều cây chầy."
Từ liên quan
chầu trời
(Khẩu ngữ) Ám chỉ đến cái chết, thường mang sắc thái hài hước.
chầu văn
Lối hát cổ truyền với những làn điệu phong phú, thường được sử dụng để ca tụng thần thánh trong các nghi lễ cúng bái và lên đồng.
chầu ông vải
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ việc chết, thường được nói với ý hài hước hoặc coi thường.
chẩm
Phần sọ nhô ra ở phía sau dưới của đầu.
chẩn
Nốt nhỏ nổi trên bề mặt da, thường xuất hiện khi mắc một số bệnh.
chẩn bệnh
Hành động xác định bệnh hoặc tình trạng sức khỏe của một người thông qua việc khám và phân tích triệu chứng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.