chè tàu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chè tàu (Danh từ)

Chè được sản xuất từ búp chè chưa qua ủ lên men, có cánh nhỏ, nước xanh và hương thơm đặc trưng, thường được sản xuất ở Trung Quốc.

Ví dụ (2)
  • 1."Chè tàu có vị rất thanh và thơm hơn so với các loại chè khác."
  • 2."Mỗi khi uống chè tàu, tôi luôn cảm nhận được hương vị nhẹ nhàng và dễ chịu."

Lưu ý khi sử dụng "chè tàu"

Lưu ý về danh từ

"chè tàu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chè tàu"

chè tàu là danh từ trong tiếng Việt. Chè được sản xuất từ búp chè chưa qua ủ lên men, có cánh nhỏ, nước xanh và hương thơm đặc trưng, thường được sản xuất ở Trung Quốc. Ví dụ: "Chè tàu có vị rất thanh và thơm hơn so với các loại chè khác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này