chế độ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chế độ (Danh từ)

Các quy định hoặc tiêu chuẩn cần tuân thủ trong một hoạt động cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Chế độ trợ cấp thôi việc."
  • 2."Chế độ làm việc của công ty rất nghiêm ngặt."
  • 3."Mỗi học sinh đều phải tuân theo chế độ học tập được quy định."

Lưu ý khi sử dụng "chế độ"

Lưu ý về danh từ

"chế độ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chế độ"

chế độ là danh từ trong tiếng Việt. Các quy định hoặc tiêu chuẩn cần tuân thủ trong một hoạt động cụ thể. Ví dụ: "Chế độ trợ cấp thôi việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này