chay tịnh

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: chay tịnh (Tính từ)

Từ để chỉ sự trong sạch, không ô uế, và tuân thủ các quy định kiêng cữ trong đạo Phật.

Ví dụ (2)
  • 1."Người sống chay tịnh thường có lối sống giản dị và thanh tịnh."
  • 2."Chay tịnh là một phần quan trọng trong việc tu hành của các tín đồ Phật giáo."

Lưu ý khi sử dụng "chay tịnh"

Lưu ý về tính từ

"chay tịnh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "chay tịnh"

chay tịnh là tính từ trong tiếng Việt. Từ để chỉ sự trong sạch, không ô uế, và tuân thủ các quy định kiêng cữ trong đạo Phật. Ví dụ: "Người sống chay tịnh thường có lối sống giản dị và thanh tịnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này